ff4ff35918
Red Bear OS is a full fork. All sources must be available from git clone with zero network access. Removed gitignore rules that excluded fetched source trees under recipes/*/source/, local/recipes/kde/*/source/, local/recipes/qt/*/source/, and vendor source trees. Build artifacts (target/, build/, source.tar, *.o, *.so) remain excluded. 127291 files added — kernel, relibc, base, bootloader, pkgar, all KDE/Qt frameworks, mesa, wayland, DRM drivers, and every other recipe source.
5443 lines
196 KiB
Plaintext
5443 lines
196 KiB
Plaintext
# Vietnamese Translation for gettext-tools.
|
|
# Bản dịch tiếng Việt dành cho gettext-tools.
|
|
# Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc.
|
|
# This file is distributed under the same license as the gettext package.
|
|
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2010.
|
|
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2016, 2023.
|
|
#
|
|
msgid ""
|
|
msgstr ""
|
|
"Project-Id-Version: gettext-tools 0.22\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: bug-gettext@gnu.org\n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2024-02-21 11:49+0100\n"
|
|
"PO-Revision-Date: 2023-07-01 14:24+0700\n"
|
|
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/argmatch.c:145
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid argument %s for %s"
|
|
msgstr "đối số “%s” cho “%s” không hợp lệ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/argmatch.c:146
|
|
#, c-format
|
|
msgid "ambiguous argument %s for %s"
|
|
msgstr "đối số “%s” cho “%s” chưa rõ ràng"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/argmatch.c:165
|
|
msgid "Valid arguments are:"
|
|
msgstr "Các đối số hợp lệ là:"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/clean-temp.c:234
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot find a temporary directory, try setting $TMPDIR"
|
|
msgstr "không tìm thấy thư mục tạm thời, hãy thử đặt biến $TMPDIR"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/clean-temp.c:249
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot create a temporary directory using template \"%s\""
|
|
msgstr "không thể tạo thư mục tạm thời bằng cách dùng mẫu “%s”"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/clean-temp.c:370
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot remove temporary directory %s"
|
|
msgstr "không thể xóa bỏ thư mục tạm thời %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/clean-temp-simple.c:296
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot remove temporary file %s"
|
|
msgstr "không thể xóa bỏ tập tin tạm thời %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/closeout.c:66
|
|
msgid "write error"
|
|
msgstr "lỗi ghi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/copy-file.c:192
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while opening %s for reading"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi mở %s để đọc"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/copy-file.c:196
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot open backup file %s for writing"
|
|
msgstr "không thể mở tập tin sao lưu %s để ghi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/copy-file.c:200
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error reading %s"
|
|
msgstr "lỗi đọc %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/copy-file.c:204
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error writing %s"
|
|
msgstr "lỗi ghi %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/copy-file.c:208
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error after reading %s"
|
|
msgstr "gặp lỗi sau khi đọc %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/copy-file.c:215
|
|
#, c-format
|
|
msgid "preserving permissions for %s"
|
|
msgstr "đang bảo tồn quyền hạn cho %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/csharpcomp.c:203 gnulib-lib/javacomp.c:356
|
|
#: gnulib-lib/javaversion.c:77 src/msginit.c:955 src/msginit.c:1038
|
|
#: src/msginit.c:1207 src/msginit.c:1314 src/msginit.c:1488
|
|
#: src/read-csharp.c:73 src/read-java.c:72 src/read-resources.c:74
|
|
#: src/read-tcl.c:111 src/write-resources.c:79 src/x-ruby.c:135
|
|
#, c-format
|
|
msgid "fdopen() failed"
|
|
msgstr "fdopen() gặp lỗi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/csharpcomp.c:444
|
|
#, c-format
|
|
msgid "C# compiler not found, try installing mono"
|
|
msgstr "Không tìm thấy trình biên dịch C#, hãy thử cài đặt mono"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/csharpexec.c:259
|
|
#, c-format
|
|
msgid "C# virtual machine not found, try installing mono"
|
|
msgstr "Không tìm thấy máy ảo C#, hãy thử cài đặt mono"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/error.c:194 libgettextpo/error.c:194
|
|
msgid "Unknown system error"
|
|
msgstr "Lỗi hệ thống không rõ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/execute.c:347 gnulib-lib/spawn-pipe.c:596
|
|
#: gnulib-lib/wait-process.c:291 gnulib-lib/wait-process.c:365
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s subprocess failed"
|
|
msgstr "Tiến trình con “%s” gặp lỗi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:57
|
|
msgid "Address family for hostname not supported"
|
|
msgstr "Họ địa chỉ cho tên máy không được hỗ trợ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:58
|
|
msgid "Temporary failure in name resolution"
|
|
msgstr "Tạm thời không thể phân giải tên"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:59
|
|
msgid "Bad value for ai_flags"
|
|
msgstr "Giá trị sai đối với “ai_flags” (cờ)"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:60
|
|
msgid "Non-recoverable failure in name resolution"
|
|
msgstr "Phân giải tên bị lỗi đến mức không thể phục hồi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:61
|
|
msgid "ai_family not supported"
|
|
msgstr "không hỗ trợ ai_family"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:62
|
|
msgid "Memory allocation failure"
|
|
msgstr "Gặp lỗi khi cấp phát bộ nhớ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:63
|
|
msgid "No address associated with hostname"
|
|
msgstr "Không có địa chỉ được kiên kết với tên máy"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:64
|
|
msgid "Name or service not known"
|
|
msgstr "Không rõ tên hoặc dịch vụ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:65
|
|
msgid "Servname not supported for ai_socktype"
|
|
msgstr "Tên máy không được hỗ trợ đối với “ai_socktype” (kiểu ổ cắm)"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:66
|
|
msgid "ai_socktype not supported"
|
|
msgstr "“ai-socktype” (kiểu ổ cắm) không được hỗ trợ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:67
|
|
msgid "System error"
|
|
msgstr "Lỗi hệ thống"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:68
|
|
msgid "Argument buffer too small"
|
|
msgstr "Đối số bộ đệm quá nhỏ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:70
|
|
msgid "Processing request in progress"
|
|
msgstr "Yêu cầu xử lý đang chạy"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:71
|
|
msgid "Request canceled"
|
|
msgstr "Yêu cầu bị hủy bỏ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:72
|
|
msgid "Request not canceled"
|
|
msgstr "Yêu cầu chưa bị hủy bỏ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:73
|
|
msgid "All requests done"
|
|
msgstr "Mọi yêu cầu hoàn tất"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:74
|
|
msgid "Interrupted by a signal"
|
|
msgstr "Bị ngắt bởi một tín hiệu"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:75
|
|
msgid "Parameter string not correctly encoded"
|
|
msgstr "Chuỗi tham số không phải được mã hóa đúng"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/gai_strerror.c:87
|
|
msgid "Unknown error"
|
|
msgstr "Lỗi lạ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:282
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: option '%s%s' is ambiguous\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn “%s%s” chưa rõ ràng\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:288
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: option '%s%s' is ambiguous; possibilities:"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn “%s%s” chưa rõ ràng; khả năng là:"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:322
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: unrecognized option '%s%s'\n"
|
|
msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn “%s%s”\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:348
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: option '%s%s' doesn't allow an argument\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn “%s%s” không cho phép đối số\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:363
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: option '%s%s' requires an argument\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn “%s%s” yêu cầu một đối số\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:624
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: invalid option -- '%c'\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ -- “%c”\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/getopt.c:639 gnulib-lib/getopt.c:685
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: option requires an argument -- '%c'\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn cần một đối số -- “%c”\n"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:103
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The java program is too old. Cannot compile Java code for this old version "
|
|
"any more."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chương trình java quá cũ. Không thể biên dịch mã Java cho phiên bản cũ này "
|
|
"nữa."
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:147
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid source_version argument to compile_java_class"
|
|
msgstr ""
|
|
"đối số “source_version” (phiên bản nguồn) không hợp lệ đối với "
|
|
"“compile_java_class” (biên dịch lớp Java)"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:168
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid target_version argument to compile_java_class"
|
|
msgstr ""
|
|
"đối số “target_version” (phiên bản đích) không hợp lệ đối với "
|
|
"“compile_java_class” (biên dịch lớp Java)"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:364 gnulib-lib/javaversion.c:85 src/msginit.c:963
|
|
#: src/msginit.c:1046 src/msginit.c:1215 src/msginit.c:1496
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s subprocess I/O error"
|
|
msgstr "%s lỗi V/R tiến trình con"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:459 src/write-csharp.c:745 src/write-java.c:1150
|
|
#: src/write-java.c:1158 src/write-java.c:1186 src/write-java.c:1198
|
|
#, c-format
|
|
msgid "failed to create \"%s\""
|
|
msgstr "gặp lỗi khi tạo “%s”"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:466 src/write-catalog.c:256 src/write-catalog.c:329
|
|
#: src/write-csharp.c:754 src/write-desktop.c:183 src/write-java.c:1166
|
|
#: src/write-java.c:1207 src/write-mo.c:1214 src/write-mo.c:1236
|
|
#: src/write-qt.c:751 src/write-tcl.c:228 src/write-xml.c:76
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while writing \"%s\" file"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin “%s”"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javacomp.c:1134
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Java compiler not found, try setting $JAVAC"
|
|
msgstr "Không tìm thấy trình biên dịch Java, hãy thử cài đặt $JAVAC"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/javaexec.c:309
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Java virtual machine not found, try setting $JAVA"
|
|
msgstr "Không tìm thấy cơ chế ảo Java, hãy thử cài đặt $JAVA"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/obstack.c:317 gnulib-lib/obstack.c:319 gnulib-lib/xalloc-die.c:34
|
|
#: gnulib-lib/xsetenv.c:37 src/msgl-check.c:563 src/po-lex.c:83
|
|
#: src/po-lex.c:102 libgettextpo/gettext-po.c:1340 libgettextpo/obstack.c:317
|
|
#: libgettextpo/obstack.c:319 libgettextpo/xalloc-die.c:34
|
|
#, c-format
|
|
msgid "memory exhausted"
|
|
msgstr "hết bộ nhớ"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/openat-die.c:38
|
|
#, c-format
|
|
msgid "unable to record current working directory"
|
|
msgstr "không thể ghi lại thư mục làm việc hiện thời"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/openat-die.c:57
|
|
#, c-format
|
|
msgid "failed to return to initial working directory"
|
|
msgstr "không trả thư mục làm việc đầu tiên"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/os2-spawn.c:45
|
|
#, c-format
|
|
msgid "_open_osfhandle failed"
|
|
msgstr "_open_osfhandle gặp lỗi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/os2-spawn.c:82
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot restore fd %d: dup2 failed"
|
|
msgstr "không phục hồi được bộ mô tả tập tin %d: dup2 gặp lỗi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:313
|
|
#, c-format
|
|
msgid "creation of threads failed"
|
|
msgstr "việc tạo tuyến trình gặp lỗi"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:345 gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:502
|
|
#: src/msgexec.c:428
|
|
#, c-format
|
|
msgid "write to %s subprocess failed"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tiến trình phụ %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:366 gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:545
|
|
#, c-format
|
|
msgid "read from %s subprocess failed"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi đọc từ tiến trình con %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:419
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot set up nonblocking I/O to %s subprocess"
|
|
msgstr "không thể cài đặt V/R không chặn đối với tiến trình con %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:457
|
|
#, c-format
|
|
msgid "communication with %s subprocess failed"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi liên lạc với tiến trình con %s"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/pipe-filter-ii.c:577
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s subprocess terminated with exit code %d"
|
|
msgstr "tiến trình con %s đã kết thúc với mã thoát %d"
|
|
|
|
#. TRANSLATORS:
|
|
#. Get translations for open and closing quotation marks.
|
|
#. The message catalog should translate "`" to a left
|
|
#. quotation mark suitable for the locale, and similarly for
|
|
#. "'". For example, a French Unicode local should translate
|
|
#. these to U+00AB (LEFT-POINTING DOUBLE ANGLE
|
|
#. QUOTATION MARK), and U+00BB (RIGHT-POINTING DOUBLE ANGLE
|
|
#. QUOTATION MARK), respectively.
|
|
#.
|
|
#. If the catalog has no translation, we will try to
|
|
#. use Unicode U+2018 (LEFT SINGLE QUOTATION MARK) and
|
|
#. Unicode U+2019 (RIGHT SINGLE QUOTATION MARK). If the
|
|
#. current locale is not Unicode, locale_quoting_style
|
|
#. will quote 'like this', and clocale_quoting_style will
|
|
#. quote "like this". You should always include translations
|
|
#. for "`" and "'" even if U+2018 and U+2019 are appropriate
|
|
#. for your locale.
|
|
#.
|
|
#. If you don't know what to put here, please see
|
|
#. <https://en.wikipedia.org/wiki/Quotation_marks_in_other_languages>
|
|
#. and use glyphs suitable for your language.
|
|
#: gnulib-lib/quotearg.c:354
|
|
msgid "`"
|
|
msgstr "“"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/quotearg.c:355
|
|
msgid "'"
|
|
msgstr "”"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/spawn-pipe.c:216 gnulib-lib/spawn-pipe.c:219
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot create pipe"
|
|
msgstr "không thể tạo ống dẫn"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/wait-process.c:232 gnulib-lib/wait-process.c:264
|
|
#: gnulib-lib/wait-process.c:326
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s subprocess"
|
|
msgstr "%s tiến trình con"
|
|
|
|
#: gnulib-lib/wait-process.c:283 gnulib-lib/wait-process.c:355
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s subprocess got fatal signal %d"
|
|
msgstr "%s tiến trình con nhận được tín hiệu nghiêm trọng %d"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:61
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Could not parse file %s as XML"
|
|
msgstr "Không thể phân tích cú pháp tệp %s dưới dạng XML"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:69
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The root element must be <%s>"
|
|
msgstr "Phần tử gốc không phải là <%s>"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:82
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The element <%s> does not contain a <%s> element"
|
|
msgstr "Phần tử <%s> không được phép chứa một phần tử <%s>"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:104 src/cldr-plurals.c:144
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The element <%s> does not have attribute <%s>"
|
|
msgstr "Phần tử <%s> không được phép có thuộc tính <%s>"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:188 src/hostname.c:220 src/msgattrib.c:414
|
|
#: src/msgcat.c:360 src/msgcmp.c:205 src/msgcomm.c:352 src/msgconv.c:300
|
|
#: src/msgen.c:297 src/msgexec.c:256 src/msgfilter.c:407 src/msgfmt.c:899
|
|
#: src/msggrep.c:505 src/msginit.c:405 src/msgmerge.c:533 src/msgunfmt.c:420
|
|
#: src/msguniq.c:319 src/recode-sr-latin.c:139 src/urlget.c:168
|
|
#: src/xgettext.c:1061
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Try '%s --help' for more information.\n"
|
|
msgstr "Hãy thử lệnh “%s --help” để xem thông tin thêm.\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:192
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION...] [LOCALE RULES]...\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [CÁC TÙY CHỌN…] [CÁC QUY TẮC ĐỊA PHƯƠNG]…\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:197
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Extract or convert Unicode CLDR plural rules.\n"
|
|
"\n"
|
|
"If both LOCALE and RULES are specified, it reads CLDR plural rules for\n"
|
|
"LOCALE from RULES and print them in a form suitable for gettext use.\n"
|
|
"If no argument is given, it reads CLDR plural rules from the standard input.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Trích hay chuyển đổi các quy tắc số nhiều CLDR\n"
|
|
"\n"
|
|
"Nếu cả ĐỊA PHƯƠNG và CÁC QUY TẮC được chỉ định, thì đọc quy tắc\n"
|
|
"CLDR cho ĐỊA PHƯƠNG từ CÁC QUY TẮC và in chúng theo dạng thức\n"
|
|
"phù hợp với các dùng gettext. Nếu không đưa ra tham số nào, nó\n"
|
|
"đọc quy tắc số nhiều CLDR từ đầu vào tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:206 src/msgfmt.c:912 src/xgettext.c:1074
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Mandatory arguments to long options are mandatory for short options too.\n"
|
|
"Similarly for optional arguments.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tất cả đối số bắt buộc phải có với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn ngắn.\n"
|
|
"Cũng vậy với đối số kiểu tùy chọn.\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:211
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -c, --cldr print plural rules in the CLDR format\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -c, --cldr in quy tắc số nhiều theo định dạng CLDR\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:213 src/hostname.c:243 src/msgattrib.c:533
|
|
#: src/msgcat.c:468 src/msgcmp.c:256 src/msgcomm.c:454 src/msgconv.c:384
|
|
#: src/msgen.c:380 src/msgexec.c:305 src/msgfilter.c:507 src/msgfmt.c:1070
|
|
#: src/msggrep.c:623 src/msginit.c:469 src/msgmerge.c:663 src/msgunfmt.c:526
|
|
#: src/msguniq.c:416 src/recode-sr-latin.c:160 src/urlget.c:184
|
|
#: src/xgettext.c:1249
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid " -h, --help display this help and exit\n"
|
|
msgstr " -h, --help hiện trợ giúp này rồi thoát\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:215 src/hostname.c:245 src/msgattrib.c:535
|
|
#: src/msgcat.c:470 src/msgcmp.c:258 src/msgcomm.c:456 src/msgconv.c:386
|
|
#: src/msgen.c:382 src/msgexec.c:307 src/msgfilter.c:509 src/msgfmt.c:1072
|
|
#: src/msggrep.c:625 src/msginit.c:471 src/msgmerge.c:665 src/msgunfmt.c:528
|
|
#: src/msguniq.c:418 src/recode-sr-latin.c:163 src/urlget.c:186
|
|
#: src/xgettext.c:1251
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid " -V, --version output version information and exit\n"
|
|
msgstr " -V, --version xuất thông tin phiên bản rồi thoát\n"
|
|
|
|
#. TRANSLATORS: The first placeholder is the web address of the Savannah
|
|
#. project of this package. The second placeholder is the bug-reporting
|
|
#. email address for this package. Please add _another line_ saying
|
|
#. "Report translation bugs to <...>\n" with the address for translation
|
|
#. bugs (typically your translation team's web or email address).
|
|
#: src/cldr-plurals.c:223 src/hostname.c:253 src/msgattrib.c:543
|
|
#: src/msgcat.c:478 src/msgcmp.c:266 src/msgcomm.c:464 src/msgconv.c:394
|
|
#: src/msgen.c:390 src/msgexec.c:315 src/msgfilter.c:517 src/msgfmt.c:1084
|
|
#: src/msggrep.c:633 src/msginit.c:479 src/msgmerge.c:677 src/msgunfmt.c:538
|
|
#: src/msguniq.c:426 src/recode-sr-latin.c:171 src/urlget.c:196
|
|
#: src/xgettext.c:1261
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Report bugs in the bug tracker at <%s>\n"
|
|
"or by email to <%s>.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Báo cáo lỗi vào bộ theo dõi lỗi ở <%s>\n"
|
|
"hoặc gửi thư điện tử đến <%s>.\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:292 src/hostname.c:191 src/msgattrib.c:352
|
|
#: src/msgcat.c:291 src/msgcmp.c:168 src/msgcomm.c:282 src/msgconv.c:241
|
|
#: src/msgen.c:238 src/msgexec.c:183 src/msgfilter.c:286 src/msgfmt.c:444
|
|
#: src/msggrep.c:412 src/msginit.c:269 src/msgmerge.c:369 src/msgunfmt.c:259
|
|
#: src/msguniq.c:261 src/recode-sr-latin.c:106 src/urlget.c:139
|
|
#: src/xgettext.c:691
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Copyright (C) %s Free Software Foundation, Inc.\n"
|
|
"License GPLv3+: GNU GPL version 3 or later <%s>\n"
|
|
"This is free software: you are free to change and redistribute it.\n"
|
|
"There is NO WARRANTY, to the extent permitted by law.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tác quyền © %s Tổ chức Phần mềm Tự do.\n"
|
|
"Giấy Phép Công Cộng GNU (GPL), phiên bản 3 hay mới hơn <%s>\n"
|
|
"Đây là phần mềm tự do: bạn có quyền thay đổi và phát hành lại nó.\n"
|
|
"KHÔNG CÓ BẢO HÀNH GÌ CẢ, với điều kiện được pháp luật cho phép.\n"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:298 src/hostname.c:197 src/msgattrib.c:358
|
|
#: src/msgcat.c:297 src/msgcmp.c:174 src/msgcomm.c:288 src/msgconv.c:247
|
|
#: src/msgen.c:244 src/msgexec.c:189 src/msgfilter.c:292 src/msgfmt.c:450
|
|
#: src/msggrep.c:418 src/msginit.c:275 src/msgmerge.c:375 src/msgunfmt.c:265
|
|
#: src/msguniq.c:267 src/urlget.c:145 src/xgettext.c:697
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Written by %s.\n"
|
|
msgstr "Viết bởi %s.\n"
|
|
|
|
#. This is a proper name. See the gettext manual, section Names.
|
|
#: src/cldr-plurals.c:298
|
|
msgid "Daiki Ueno"
|
|
msgstr "Daiki Ueno"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:318
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s cannot be read"
|
|
msgstr "%s không thể đọc được"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:324
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot extract rules for %s"
|
|
msgstr "không thể trích quy tắc cho %s"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:334
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot parse CLDR rule"
|
|
msgstr "không thể phân tích quy tắc CLDR"
|
|
|
|
#: src/cldr-plurals.c:369
|
|
#, c-format
|
|
msgid "extra operand %s"
|
|
msgstr "gặp một toán hạng thừa %s"
|
|
|
|
#: src/file-list.c:53 src/msggrep.c:240 src/open-catalog.c:124
|
|
#: src/read-mo.c:270 src/read-tcl.c:126 src/urlget.c:216
|
|
#: src/write-desktop.c:173 src/xgettext.c:1832 src/xgettext.c:1844
|
|
#: src/xgettext.c:1860 src/xgettext.c:1893 src/xgettext.c:1903
|
|
#: src/xgettext.c:1920
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while opening \"%s\" for reading"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s” để đọc"
|
|
|
|
#: src/format-awk.c:510 src/format-boost.c:619 src/format-c++-brace.c:955
|
|
#: src/format-elisp.c:348 src/format-gcc-internal.c:628
|
|
#: src/format-java-printf.c:579 src/format-javascript.c:356
|
|
#: src/format-kde.c:223 src/format-librep.c:312 src/format-lua.c:228
|
|
#: src/format-pascal.c:395 src/format-perl.c:582 src/format-php.c:348
|
|
#: src/format-qt.c:173 src/format-smalltalk.c:147 src/format-tcl.c:391
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"a format specification for argument %u, as in '%s', doesn't exist in '%s'"
|
|
msgstr ""
|
|
"một đặc tả định dạng cho đối số %u, như trong “%s”, không tồn tại trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-awk.c:521 src/format-boost.c:630 src/format-c++-brace.c:966
|
|
#: src/format-elisp.c:359 src/format-gcc-internal.c:639
|
|
#: src/format-java-printf.c:590 src/format-javascript.c:367
|
|
#: src/format-kde.c:234 src/format-librep.c:323 src/format-lua.c:235
|
|
#: src/format-pascal.c:406 src/format-perl.c:593 src/format-php.c:359
|
|
#: src/format-qt.c:170 src/format-smalltalk.c:144 src/format-tcl.c:402
|
|
#, c-format
|
|
msgid "a format specification for argument %u doesn't exist in '%s'"
|
|
msgstr "một đặc tả định dạng cho đối số %u cũng không tồn tại trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-awk.c:541 src/format-boost.c:650 src/format-c.c:149
|
|
#: src/format-elisp.c:379 src/format-gcc-internal.c:659
|
|
#: src/format-gfc-internal.c:372 src/format-java-printf.c:610
|
|
#: src/format-javascript.c:390 src/format-librep.c:343 src/format-lua.c:242
|
|
#: src/format-pascal.c:426 src/format-perl.c:613 src/format-php.c:379
|
|
#: src/format-python.c:527 src/format-ruby.c:960 src/format-tcl.c:422
|
|
#, c-format
|
|
msgid "format specifications in '%s' and '%s' for argument %u are not the same"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” và “%s” cho đối số %u không phải trùng nhau"
|
|
|
|
#: src/format-boost.c:451
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The directive number %u starts with | but does not end with |."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chỉ thị số %u bắt đầu với ký hiệu ống dẫn “|” nhưng không kết thúc với “|”."
|
|
|
|
#: src/format.c:155
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' is not a valid %s format string, unlike '%s'. Reason: %s"
|
|
msgstr ""
|
|
"“%s” không phải là một chuỗi định dạng %s đúng, không giống với “%s”. Lý do: "
|
|
"%s"
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:270
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the arg-id is too large."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, arg-id quá lớn."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:383 src/format-c++-brace.c:477
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the width's arg-id is too large."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ rộng của arg-id quá lớn."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:438
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the width's arg-id is not terminated through '}'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ rộng của arg-id không chấm dứt bằng '}'."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:532
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the precision's arg-id is not terminated through "
|
|
"'}'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ chính xác của arg-id không chấm dứt bằng '}'."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:593
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the character '%c' is not a standard type "
|
|
"specifier."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chỉ thị số %u chứa ký tự “%c” không phải đặc tả kiểu tiêu chuẩn đổi hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:594
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The character that terminates the directive number %u is not a standard type "
|
|
"specifier."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ký tự chấm dứt chỉ thị số %u không phải đặc tả kiểu tiêu chuẩn đổi hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:602
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the sign specification is incompatible with the "
|
|
"type specifier '%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, đặc tả dấu không tương thích với đặc tả kiểu “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:610
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the '#' option is incompatible with the type "
|
|
"specifier '%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, tùy chọn “#” không tương thích với đặc tả kiểu “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:618
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the '0' option is incompatible with the type "
|
|
"specifier '%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, tùy chọn “0” không tương thích với đặc tả kiểu “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:626
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the precision specification is incompatible with "
|
|
"the type specifier '%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, đặc tả độ chính xác không tương thích với đặc tả kiểu "
|
|
"“%c”."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:634
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the 'L' option is incompatible with the type "
|
|
"specifier '%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, tùy chọn “L” không tương thích với đặc tả kiểu “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:735
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The directive number %u, with all of its options, is not applicable to any "
|
|
"type."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, với mọi tùy chọn của nó, không áp dụng cho bất kỳ kiểu "
|
|
"nào."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:747
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The string ends in the middle of the directive number %u."
|
|
msgstr "Chuỗi kết thúc ở giữa chỉ thị số %u."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:755
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The directive number %u is not terminated through '}'."
|
|
msgstr "Chỉ thị số %u không kết thúc bằng dấu ngoặc móc đóng “}”."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:777 src/format-csharp.c:158 src/format-java.c:347
|
|
msgid ""
|
|
"The string starts in the middle of a directive: found '}' without matching "
|
|
"'{'."
|
|
msgstr "Chuỗi bắt đầu ở giữa chỉ thị: “}” mà không có “{” tương ứng."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:778 src/format-csharp.c:159
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The string contains a lone '}' after directive number %u."
|
|
msgstr "Chuỗi chứa một “}” lẻ đôi nằm sau chỉ thị số %u."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:991
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The format specification for argument %u in '%s' is applicable to the types "
|
|
"%s, but the format specification for argument %u in '%s' is not."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đặc tả định dạng cho đối số %u trong '%s' có thể áp dụng cho các loại %s, "
|
|
"nhưng đặc tả định dạng cho đối số %u trong '%s' thì không."
|
|
|
|
#: src/format-c++-brace.c:1003
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The format specification for argument %u in '%s' uses a different "
|
|
"presentation than the format specification for argument %u in '%s'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đặc tả định dạng cho tham số %u trong “%s” dùng một biểu diễn khác với đặc "
|
|
"tả định dạng cho tham số %u trong “%s”."
|
|
|
|
#: src/format-c.c:36
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the token after '<' is not the name of a format "
|
|
"specifier macro. The valid macro names are listed in ISO C 99 section 7.8.1."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, thẻ bài nằm sau “<” không phải là tên của vĩ lệnh đặc "
|
|
"tả định dạng. Những tên vĩ lệnh hợp lệ được liệt kê trong ISO C 99 chương "
|
|
"7.8.1."
|
|
|
|
#: src/format-c.c:39
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the token after '<' is not followed by '>'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, thẻ bài nằm sau “<” mà không có “>” đi theo."
|
|
|
|
#: src/format-c.c:42
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the argument size specifier is invalid."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, tham số chỉ định cỡ không hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-c.c:45 src/format-gfc-internal.c:289
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The string refers to argument number %u but ignores argument number %u."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi này tham chiệu đến đối số có số %u nhưng mà bỏ qua đối số có số %u."
|
|
|
|
#: src/format-c.c:140 src/format-csharp.c:203 src/format-gfc-internal.c:363
|
|
#: src/format-python.c:515 src/format-qt-plural.c:110 src/format-ruby.c:951
|
|
#, c-format
|
|
msgid "number of format specifications in '%s' and '%s' does not match"
|
|
msgstr "“%s” và “%s” không có cùng một số các đặc tả định dạng"
|
|
|
|
#: src/format-csharp.c:85 src/format-java.c:206
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, '{' is not followed by an argument number."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, dấu ngoặc móc mở “{” không có số đối số đi theo."
|
|
|
|
#: src/format-csharp.c:106
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, ',' is not followed by a number."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, dấu phẩy “,” không có một con số đi theo."
|
|
|
|
#: src/format-csharp.c:127 src/format-java.c:192
|
|
msgid ""
|
|
"The string ends in the middle of a directive: found '{' without matching '}'."
|
|
msgstr "Chuỗi này kết thúc ở giữa chỉ thị: “{” mà không có “}” tương ứng."
|
|
|
|
#: src/format-csharp.c:136
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The directive number %u ends with an invalid character '%c' instead of '}'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chỉ thị số %u kết thúc với ký tự không hợp lệ “%c” thay vì dấu ngoặc móc "
|
|
"đóng “}”."
|
|
|
|
#: src/format-csharp.c:137
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The directive number %u ends with an invalid character instead of '}'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chỉ thị số %u kết thúc với một ký tự không hợp lệ, thay vì dấu ngoặc móc "
|
|
"đóng “}”."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:256
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the flags combination is invalid."
|
|
msgstr "Chỉ thị số %u chứa tổ hợp cờ không hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:293
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a precision is not allowed before '%c'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, không cho phép độ chính xác nằm trước “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:335
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the argument number for the precision must be "
|
|
"equal to %u."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, số đối số cho độ chính xác phải bằng %u."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:399
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, a precision specification is not allowed before "
|
|
"'%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, không cho phép đặc tả độ chính xác nằm trước “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:407
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the precision specification is invalid."
|
|
msgstr "Chỉ thị số %u chứa đặc tả độ chính xác không hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:464
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, flags are not allowed before '%c'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, không cho phép cờ nằm trước “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:678
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' uses %%m but '%s' doesn't"
|
|
msgstr "“%s” dùng %%m nhưng “%s” thì không"
|
|
|
|
#: src/format-gcc-internal.c:681
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' does not use %%m but '%s' uses %%m"
|
|
msgstr "“%s” không dùng %%m nhưng “%s” dùng %%m"
|
|
|
|
#: src/format-gfc-internal.c:383
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' uses %%C but '%s' doesn't"
|
|
msgstr "“%s” dùng %%C còn “%s” không thế"
|
|
|
|
#: src/format-gfc-internal.c:386
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' does not use %%C but '%s' uses %%C"
|
|
msgstr "“%s” không dùng %%C nhưng “%s” dùng %%C"
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:22
|
|
msgid "The string ends in the middle of a directive."
|
|
msgstr "Chuỗi kết thúc ở giữa chỉ thị."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:25
|
|
msgid ""
|
|
"The string refers to arguments both through absolute argument numbers and "
|
|
"through unnumbered argument specifications."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến đối số bằng cả hai số tuyệt đối và đặc tả đối số không "
|
|
"có số."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:28
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the argument number 0 is not a positive integer."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, đối số số 0 không phải số nguyên dương."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:30
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the width's argument number 0 is not a positive "
|
|
"integer."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, đối số (số 0) của độ rộng không phải số nguyên dương."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:32
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the precision's argument number 0 is not a "
|
|
"positive integer."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chỉ thị số %u chứa đối số (số 0) của độ chính xác không phải số nguyên dương."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:36
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the character '%c' is not a valid conversion "
|
|
"specifier."
|
|
msgstr "Chỉ thị số %u chứa ký tự “%c” không phải đặc tả chuyển đổi hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:37
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The character that terminates the directive number %u is not a valid "
|
|
"conversion specifier."
|
|
msgstr "Ký tự kết thúc chỉ thi số %u không phải đặc tả chuyển đổi hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-invalid.h:40
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The string refers to argument number %u in incompatible ways."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến đối số có số %u bằng nhiều cách không tương thích với "
|
|
"nhau."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:241
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the substring \"%s\" is not a valid date/time "
|
|
"style."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, chuỗi phụ “%s” không thuộc kiểu ngày/giờ hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:252 src/format-java.c:286 src/format-java.c:315
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, \"%s\" is not followed by a comma."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, “%s” không cho phép dấu phẩy đi theo."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:275
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the substring \"%s\" is not a valid number style."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, chuỗi phụ “%s” không thuộc kiểu con số hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:324
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the argument number is not followed by a comma "
|
|
"and one of \"%s\", \"%s\", \"%s\", \"%s\"."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, số hiệu đối số không cho phép dấu phẩy và một trong số "
|
|
"của “%s”, “%s”, “%s”, “%s” theo sau."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:573
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a choice contains no number."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, có một lựa chọn không chứa con số."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:584
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, a choice contains a number that is not followed "
|
|
"by '<', '#' or '%s'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, có một lựa chọn chứa con số mà nó không theo sau bởi "
|
|
"dấu “<”, “#” hay “%s” theo sau."
|
|
|
|
#: src/format-java.c:746
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"a format specification for argument {%u}, as in '%s', doesn't exist in '%s'"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng cho đối số {%u}, như trong “%s”, không tồn tại trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-java.c:757
|
|
#, c-format
|
|
msgid "a format specification for argument {%u} doesn't exist in '%s'"
|
|
msgstr "đặc tả định dạng cho đối số {%u} không tồn tại trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-java.c:777
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"format specifications in '%s' and '%s' for argument {%u} are not the same"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” và “%s” cho đối số {%u} không phải cùng một thứ"
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:138
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the reference to the argument of the previous "
|
|
"directive is invalid."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, tham chiếu đến tham số của chỉ thị kế trước không hợp "
|
|
"lệ."
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:141
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the precision is missing."
|
|
msgstr "Chỉ thị số %u, thiếu độ chính xác."
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:144
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the flag '%c' is invalid for the conversion '%c'."
|
|
msgstr "Chỉ thị số %u, cờ “%c” không hợp lệ cho chuyển đổi “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:147
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a width is invalid for the conversion '%c'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ rộng không tương hợp lệ với chuyển đổi “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:150
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, a precision is invalid for the conversion '%c'."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ chính xác là không hợp lệ cho chuyển đổi “%c”."
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:154
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, for the conversion '%c', the character '%c' is "
|
|
"not a valid conversion suffix."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thi số %u, cho chuyển đổi '%c', ký tự '%c' không phải là hậu tố "
|
|
"chuyển đổi hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-java-printf.c:155
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The character that terminates the directive number %u, for the conversion "
|
|
"'%c', is not a valid conversion suffix."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ký tự kết thúc chỉ thi số %u, cho chuyển đổi '%c', không phải là hậu tố "
|
|
"chuyển đổi hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-kde.c:158
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The string refers to argument number %u but ignores the arguments %u and %u."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi này tham chiệu đến đối số có số %u nhưng mà bỏ qua đối số có số %u và "
|
|
"%u."
|
|
|
|
#: src/format-kde.c:242
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"a format specification for arguments %u and %u doesn't exist in '%s', only "
|
|
"one argument may be ignored"
|
|
msgstr ""
|
|
"một đặc tả định dạng cho tham số %u và %u không tồn tại trong “%s”, chỉ một "
|
|
"tham số có thể được bỏ qua"
|
|
|
|
#: src/format-kde-kuit.c:244 src/format-kde-kuit.c:264
|
|
#: src/format-kde-kuit.c:274
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while parsing: %s"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi phân tích: “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2355 src/format-lisp.c:2367 src/format-scheme.c:2382
|
|
#: src/format-scheme.c:2394
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, parameter %u is of type '%s' but a parameter of "
|
|
"type '%s' is expected."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, tham số %u có kiểu “%s” nhưng lẽ ra phải có kiểu “%s”."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2390 src/format-scheme.c:2417
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, too many parameters are given; expected at most "
|
|
"%u parameter."
|
|
msgid_plural ""
|
|
"In the directive number %u, too many parameters are given; expected at most "
|
|
"%u parameters."
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u có quá nhiều tham số được đưa ra; cần nhiều nhất là %u "
|
|
"tham số."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2515 src/format-scheme.c:2518
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, '%c' is not followed by a digit."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, “%c” không có chữ số đi theo."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2755 src/format-scheme.c:2773
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the argument %d is negative."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, đối số “%d” là âm."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2824
|
|
msgid "The string ends in the middle of a ~/.../ directive."
|
|
msgstr "Chuỗi kết thúc ở giữa chỉ thị kiểu “~/…/”."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2862 src/format-lisp.c:3127 src/format-lisp.c:3244
|
|
#: src/format-lisp.c:3304 src/format-lisp.c:3416 src/format-scheme.c:2859
|
|
#: src/format-scheme.c:3124 src/format-scheme.c:3241 src/format-scheme.c:3339
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Found '~%c' without matching '~%c'."
|
|
msgstr "Có “~%c” mà không có “~%c” tương ứng."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2882 src/format-scheme.c:2879
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, both the @ and the : modifiers are given."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, cả hai dấu sửa đổi “@” và “:” được đưa ra."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:2995 src/format-scheme.c:2992
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, '~:[' is not followed by two clauses, separated "
|
|
"by '~;'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, “~:[” không có hai mệnh đề đi theo, định giớí bằng “~;”."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:3345 src/format-scheme.c:3282
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, '~;' is used in an invalid position."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, “~;” được dùng ở vị trí không hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:3451 src/format-scheme.c:3374
|
|
msgid "The string refers to some argument in incompatible ways."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến một đối số nào đó bằng nhiều cách không tương thích với "
|
|
"nhau."
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:3493 src/format-scheme.c:3416
|
|
#, c-format
|
|
msgid "format specifications in '%s' and '%s' are not equivalent"
|
|
msgstr "đặc tả định dạng trong “%s” và “%s” không phải tương đương"
|
|
|
|
#: src/format-lisp.c:3509 src/format-scheme.c:3432
|
|
#, c-format
|
|
msgid "format specifications in '%s' are not a subset of those in '%s'"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” không phải tập hợp con của đặc tả trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-perl-brace.c:199 src/format-python-brace.c:478
|
|
#: src/format-python-brace.c:491 src/format-python.c:471 src/format-ruby.c:910
|
|
#: src/format-sh.c:308
|
|
#, c-format
|
|
msgid "a format specification for argument '%s' doesn't exist in '%s'"
|
|
msgstr "đặc tả định dạng cho đối số “%s” không tồn tại trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-perl.c:432
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the size specifier is incompatible with the "
|
|
"conversion specifier '%c'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, đặc tả kích cỡ không tương thích với đặc tả chuyển đổi "
|
|
"“%c”."
|
|
|
|
#: src/format-python-brace.c:160
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, '%c' cannot start a field name."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, “%c” không thể bắt đầu bằng một tên trường."
|
|
|
|
#: src/format-python-brace.c:180
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, '%c' cannot start a getattr argument."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, “%c” không thể bắt đầu bằng một đối số getattr (lấy "
|
|
"thuộc tính?)."
|
|
|
|
#: src/format-python-brace.c:195
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, '%c' cannot start a getitem argument."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, “%c” không thể bắt đầu bằng một đối số getitem."
|
|
|
|
#: src/format-python-brace.c:204
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, there is an unterminated getitem argument."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, có một tham số getitem chưa được kết thúc."
|
|
|
|
#: src/format-python-brace.c:221
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, no more nesting is allowed in a format specifier."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chỉ thị số %u, không cho phép lồng nhau thêm nữa trong bộ chỉ định "
|
|
"định dạng."
|
|
|
|
#: src/format-python-brace.c:260 src/format-python-brace.c:313
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, there is an unterminated format directive."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, có một chỉ thị định dạng chưa được kết thúc."
|
|
|
|
#: src/format-python.c:114 src/format-ruby.c:131
|
|
msgid ""
|
|
"The string refers to arguments both through argument names and through "
|
|
"unnamed argument specifications."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến đối số bằng cả hai tên đối số và đặc tả đối số không "
|
|
"tên."
|
|
|
|
#: src/format-python.c:354 src/format-ruby.c:793
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The string refers to the argument named '%s' in incompatible ways."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến đối số tên “%s” bằng nhiều cách không tương thích với "
|
|
"nhau."
|
|
|
|
#: src/format-python.c:430
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"format specifications in '%s' expect a mapping, those in '%s' expect a tuple"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” cần một ánh xạ, còn đặc tả trong “%s” cần một "
|
|
"tuple (tạm dịch: bản ghi, một dòng dữ liệu)"
|
|
|
|
#: src/format-python.c:437
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"format specifications in '%s' expect a tuple, those in '%s' expect a mapping"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” cần một tuple (tạm dịch: bản ghi, một dòng dữ "
|
|
"liệu), còn đặc tả trong “%s” cần một ánh xạ"
|
|
|
|
#: src/format-python.c:460 src/format-ruby.c:899 src/format-sh.c:297
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"a format specification for argument '%s', as in '%s', doesn't exist in '%s'"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng cho đối số “%s”, như trong “%s”, không tồn tại trong “%s”"
|
|
|
|
#: src/format-python.c:494 src/format-ruby.c:930
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"format specifications in '%s' and '%s' for argument '%s' are not the same"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” và “%s” cho đối số “%s” không phải trùng nhau"
|
|
|
|
#: src/format-qt.c:152
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"'%s' is a simple format string, but '%s' is not: it contains an 'L' flag or "
|
|
"a double-digit argument number"
|
|
msgstr ""
|
|
"“%s” là một chuỗi định dạng đơn giản, nhưng “%s” không phải: nó chứa một cờ "
|
|
"“L” hay một số kiểu đối số chữ-số-kép"
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:134
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, two names are given for the same argument."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, hai cái tên được đưa cho cùng một tham số."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:137
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, two numbers are given for the same argument."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, hai con số được đưa cho cùng một tham số."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:140
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a flag is given after the width."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, một cờ đã được đưa ra sau độ rộng."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:143
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a flag is given after the precision."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, một cờ đã được đưa ra sau độ chính xác."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:146
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, the width is given after the precision."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ rộng được đưa ra sau độ chính xác."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:149
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a width is given twice."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, chiều rộng là âm."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:152
|
|
#, c-format
|
|
msgid "In the directive number %u, a precision is given twice."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, độ chính xác đưa ra hai lần."
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:869
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"format specifications in '%s' expect a hash table, those in '%s' expect "
|
|
"individual arguments"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” cần một bảng băm, còn trong “%s” cần các tham số "
|
|
"riêng lẻ"
|
|
|
|
#: src/format-ruby.c:876
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"format specifications in '%s' expect individual arguments, those in '%s' "
|
|
"expect a hash table"
|
|
msgstr ""
|
|
"đặc tả định dạng trong “%s” cần các tham số riêng lẻ, những cái trong “%s” "
|
|
"cần một bảng băm"
|
|
|
|
#: src/format-sh.c:78
|
|
msgid "The string refers to a shell variable with a non-ASCII name."
|
|
msgstr "Chuỗi tham chiếu đến một biến hệ vỏ có tên khác ASCII."
|
|
|
|
#: src/format-sh.c:80
|
|
msgid ""
|
|
"The string refers to a shell variable with complex shell brace syntax. This "
|
|
"syntax is unsupported here due to security reasons."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến một biến hệ vỏ có cú pháp dấu ngoặc hệ vỏ phức tạp. Ở "
|
|
"đây không hỗ trợ cú pháp đó bởi vì lý do bảo mật."
|
|
|
|
#: src/format-sh.c:82
|
|
msgid ""
|
|
"The string refers to a shell variable whose value may be different inside "
|
|
"shell functions."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi tham chiếu đến biến hệ vỏ có giá trị có thể khác trong hàm trình bao."
|
|
|
|
#: src/format-sh.c:84
|
|
msgid "The string refers to a shell variable with an empty name."
|
|
msgstr "Chuỗi tham chiếu đến biến hệ vỏ có tên rỗng."
|
|
|
|
#: src/format-smalltalk.c:90
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"In the directive number %u, the character '%c' is not a digit between 1 and "
|
|
"9."
|
|
msgstr "Trong chỉ thị số %u, ký tự “%c” không phải chữ số nằm giữa 1 và 9."
|
|
|
|
#: src/format-smalltalk.c:91
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The character that terminates the directive number %u is not a digit between "
|
|
"1 and 9."
|
|
msgstr "Ký tự kết thúc chỉ thị số %u không phải chữ số nằm giữa 1 và 9."
|
|
|
|
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
|
|
#. This is a proper name. See the gettext manual, section Names.
|
|
#: src/hostname.c:197 src/msgattrib.c:358 src/msgcat.c:297 src/msgconv.c:247
|
|
#: src/msgen.c:244 src/msgexec.c:189 src/msgfilter.c:292 src/msggrep.c:418
|
|
#: src/msginit.c:275 src/msguniq.c:267 src/recode-sr-latin.c:117
|
|
#: src/urlget.c:145
|
|
msgid "Bruno Haible"
|
|
msgstr "Bruno Haible"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:207 src/msginit.c:285 src/recode-sr-latin.c:126
|
|
#, c-format
|
|
msgid "too many arguments"
|
|
msgstr "quá nhiều đối số"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:224 src/msginit.c:409 src/recode-sr-latin.c:144
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION]\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY CHỌN]\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:228
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Print the machine's hostname.\n"
|
|
msgstr "In ra tên máy của máy tính này.\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:231
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output format:\n"
|
|
msgstr "Định dạng xuất ra:\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:233
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -s, --short short host name\n"
|
|
msgstr " -s, --short tên máy ngắn\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:235
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -f, --fqdn, --long long host name, includes fully qualified "
|
|
"domain\n"
|
|
" name, and aliases\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -f, --fqdn, --long tên máy dài, gồm tên miền đầy đủ,\n"
|
|
" và biệt hiệu\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:238
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -i, --ip-address addresses for the hostname\n"
|
|
msgstr " -i, --ip-address các địa chỉ cho tên máy đó\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:241 src/msgattrib.c:531 src/msgcat.c:466 src/msgcmp.c:254
|
|
#: src/msgcomm.c:452 src/msgconv.c:382 src/msgen.c:378 src/msgexec.c:303
|
|
#: src/msgfilter.c:505 src/msgfmt.c:1068 src/msggrep.c:621 src/msginit.c:467
|
|
#: src/msgmerge.c:661 src/msgunfmt.c:524 src/msguniq.c:414
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:157 src/urlget.c:182 src/xgettext.c:1247
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid "Informative output:\n"
|
|
msgstr "Kết xuất thông tin:\n"
|
|
|
|
#: src/hostname.c:272 src/hostname.c:278 src/hostname.c:285
|
|
#, c-format
|
|
msgid "could not get host name"
|
|
msgstr "không thể lấy tên máy"
|
|
|
|
#: src/its.c:318
|
|
#, c-format
|
|
msgid "selector is not specified"
|
|
msgstr "chưa chỉ định bộ chọn"
|
|
|
|
#: src/its.c:325 src/its.c:1634
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot create XPath context"
|
|
msgstr "không thể tạo ngữ cảnh XPath"
|
|
|
|
#: src/its.c:343
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot evaluate XPath expression: %s"
|
|
msgstr "không thể lượng giá biểu thức XPath: %s"
|
|
|
|
#: src/its.c:696
|
|
#, c-format
|
|
msgid "\"%s\" node does not contain \"%s\""
|
|
msgstr "nút \"%s\" không chứa \"%s\""
|
|
|
|
#: src/its.c:1087
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid attribute value \"%s\" for \"%s\""
|
|
msgstr "giá trị thuộc tính không hợp lệ “%s” cho “%s”"
|
|
|
|
#: src/its.c:1419
|
|
#, c-format
|
|
msgid "the root element is not \"rules\" under namespace %s"
|
|
msgstr "phần tử gốc không \"quy tắc\" dưới không gian tên %s"
|
|
|
|
#: src/its.c:1462 src/its.c:1488 src/its.c:1885 src/its.c:2006
|
|
#: src/locating-rule.c:182
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot read %s: %s"
|
|
msgstr "không thể đọc %s: %s"
|
|
|
|
#: src/its.c:1661
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot evaluate XPath location path: %s"
|
|
msgstr "không thể lượng giá đường dẫn vị trí XPath: %s"
|
|
|
|
#: src/locating-rule.c:94
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot find attribute %s on %s"
|
|
msgstr "không thể tìm thấy thuộc tính %s trên %s"
|
|
|
|
#: src/locating-rule.c:113 src/locating-rule.c:328
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot locate root element"
|
|
msgstr "không thể xác định vị trí phần tử gốc"
|
|
|
|
#: src/locating-rule.c:250
|
|
#, c-format
|
|
msgid "\"%s\" node does not have \"%s\""
|
|
msgstr "nút \"%s\" không có \"%s\""
|
|
|
|
#: src/locating-rule.c:321
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot read XML file %s"
|
|
msgstr "không thể đọc tin XML “%s”"
|
|
|
|
#: src/locating-rule.c:340
|
|
#, c-format
|
|
msgid "the root element is not \"locatingRules\""
|
|
msgstr "phần tử gốc không phải là \"locatingRules\""
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:373 src/msgconv.c:262 src/msgexec.c:150 src/msgfilter.c:193
|
|
#: src/msggrep.c:433 src/msginit.c:197 src/msguniq.c:282
|
|
#, c-format
|
|
msgid "at most one input file allowed"
|
|
msgstr "cho phép nhiều nhất một tập tin đầu vào"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:379 src/msgcat.c:313 src/msgcomm.c:298 src/msgconv.c:268
|
|
#: src/msgen.c:266 src/msgfilter.c:307 src/msgfmt.c:503 src/msgfmt.c:511
|
|
#: src/msgfmt.c:526 src/msgfmt.c:548 src/msggrep.c:439 src/msgmerge.c:400
|
|
#: src/msgmerge.c:405 src/msgmerge.c:410 src/msgmerge.c:415 src/msgmerge.c:436
|
|
#: src/msgunfmt.c:296 src/msguniq.c:288 src/xgettext.c:707 src/xgettext.c:714
|
|
#: src/xgettext.c:717 src/xgettext.c:720 src/xgettext.c:744
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s and %s are mutually exclusive"
|
|
msgstr "%s và %s loại từ lẫn nhau"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:418 src/msgconv.c:304 src/msggrep.c:509 src/msguniq.c:323
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] [INPUTFILE]\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] [TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO]\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:423
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Filters the messages of a translation catalog according to their attributes,\n"
|
|
"and manipulates the attributes.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Lọc các chuỗi của phân loại thông dịch tùy theo thuộc tính,\n"
|
|
"cũng thao tác thuộc tính.\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:427 src/msgcat.c:381 src/msgcmp.c:223 src/msgcomm.c:372
|
|
#: src/msgconv.c:312 src/msgen.c:313 src/msgexec.c:284 src/msgfilter.c:419
|
|
#: src/msggrep.c:519 src/msginit.c:419 src/msgmerge.c:554 src/msgunfmt.c:432
|
|
#: src/msguniq.c:339
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Mandatory arguments to long options are mandatory for short options too.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tất cả đối số bắt buộc phải có với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn "
|
|
"ngắn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:430 src/msgcat.c:384 src/msgcmp.c:226 src/msgcomm.c:375
|
|
#: src/msgconv.c:315 src/msgen.c:316 src/msgexec.c:287 src/msgfilter.c:422
|
|
#: src/msgfmt.c:917 src/msggrep.c:522 src/msginit.c:422 src/msgmerge.c:557
|
|
#: src/msgunfmt.c:446 src/msguniq.c:342 src/xgettext.c:1079
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Input file location:\n"
|
|
msgstr "Vị trí tập tin đầu vào:\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:432 src/msgconv.c:317 src/msggrep.c:524 src/msguniq.c:344
|
|
#, c-format
|
|
msgid " INPUTFILE input PO file\n"
|
|
msgstr " TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO tập tin PO đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:434 src/msgcat.c:390 src/msgcmp.c:232 src/msgcomm.c:381
|
|
#: src/msgconv.c:319 src/msgen.c:320 src/msgexec.c:291 src/msgfilter.c:426
|
|
#: src/msgfmt.c:921 src/msggrep.c:526 src/msgmerge.c:563 src/msguniq.c:346
|
|
#: src/xgettext.c:1085
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -D, --directory=DIRECTORY add DIRECTORY to list for input files search\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -D, --directory=THƯ_MỤC thêm THƯ MỤC này vào danh sách để tìm kiếm\n"
|
|
" tập tin đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:436 src/msgconv.c:321 src/msgexec.c:293 src/msgfilter.c:428
|
|
#: src/msggrep.c:528 src/msgunfmt.c:450 src/msguniq.c:348
|
|
#, c-format
|
|
msgid "If no input file is given or if it is -, standard input is read.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không đưa ra tập tin đầu vào, hay nó là “-” thì đọc đầu vào tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:439 src/msgcat.c:395 src/msgcomm.c:386 src/msgconv.c:324
|
|
#: src/msgen.c:325 src/msgfilter.c:431 src/msgfmt.c:945 src/msggrep.c:531
|
|
#: src/msginit.c:430 src/msgmerge.c:575 src/msgunfmt.c:486 src/msguniq.c:351
|
|
#: src/xgettext.c:1090
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output file location:\n"
|
|
msgstr "Vị trí tập tin đầu ra:\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:441 src/msgcat.c:397 src/msgcomm.c:388 src/msgconv.c:326
|
|
#: src/msgen.c:327 src/msgfilter.c:433 src/msgfmt.c:947 src/msgfmt.c:996
|
|
#: src/msgfmt.c:1015 src/msggrep.c:533 src/msgmerge.c:577 src/msgunfmt.c:488
|
|
#: src/msguniq.c:353
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -o, --output-file=FILE write output to specified file\n"
|
|
msgstr " -o, --output-file=TẬP_TIN ghi kết xuất vào TẬP TIN này\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:443 src/msgcat.c:399 src/msgcomm.c:390 src/msgconv.c:328
|
|
#: src/msgen.c:329 src/msgfilter.c:435 src/msggrep.c:535 src/msgmerge.c:579
|
|
#: src/msgunfmt.c:490 src/msguniq.c:355
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The results are written to standard output if no output file is specified\n"
|
|
"or if it is -.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Kết quả được ghi ra đầu ra tiêu chuẩn nếu không chỉ ra tập tin kết xuất,\n"
|
|
"hoặc nếu nó là “-”.\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:447 src/msgcat.c:403 src/msgcomm.c:394 src/msguniq.c:359
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Message selection:\n"
|
|
msgstr "Chọn chuỗi:\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:449
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --translated keep translated, remove untranslated messages\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --translated giữ các chuỗi đã dịch, bỏ các chuỗi chưa dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:451
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --untranslated keep untranslated, remove translated messages\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --untranslated giữ các chuỗi chưa dịch,\n"
|
|
" bỏ các chuỗi đã dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:453
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --no-fuzzy remove 'fuzzy' marked messages\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-fuzzy loại bỏ các chuỗi được đánh dấu là “fuzzy”\n"
|
|
" (tạm dịch), các chuỗi này trở thành đã dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:455
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --only-fuzzy keep 'fuzzy' marked messages\n"
|
|
msgstr " --only-fuzzy giữ các chuỗi được đánh dấu là “fuzzy”\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:457
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --no-obsolete remove obsolete #~ messages\n"
|
|
msgstr " --no-obsolete loại bỏ các chuỗi đã cũ (có dấu #~)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:459
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --only-obsolete keep obsolete #~ messages\n"
|
|
msgstr " --only-obsolete giữ các chuỗi đã cũ (có dấu #~)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:462
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Attribute manipulation:\n"
|
|
msgstr "Thao tác với các thuộc tính:\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:464
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --set-fuzzy set all messages 'fuzzy'\n"
|
|
msgstr " --set-fuzzy đặt mọi chuỗi là “fuzzy” (tạm dịch)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:466
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --clear-fuzzy set all messages non-'fuzzy'\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --clear-fuzzy đặt mọi chuỗi là không-“fuzzy” (tạm dịch)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:468
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --set-obsolete set all messages obsolete\n"
|
|
msgstr " --set-obsolete đặt mọi chuỗi là cũ không dùng nữa\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:470
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --clear-obsolete set all messages non-obsolete\n"
|
|
msgstr " --clear-obsolete đặt mọi chuỗi là chưa quá cũ\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:472
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --previous when setting 'fuzzy', keep previous msgids\n"
|
|
" of translated messages.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --previous khi đặt “fuzzy” thì giữ lại các chuỗi gốc "
|
|
"msgid\n"
|
|
" của chuỗi đã dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:475
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --clear-previous remove the \"previous msgid\" from all "
|
|
"messages\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --clear-previous lại bỏ “previous msgid” ra khỏi mọi chuỗi\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:477
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --empty when removing 'fuzzy', also set msgstr empty\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --empty khi loại bỏ các chuỗi được đánh dấu là "
|
|
"“fuzzy”\n"
|
|
" (tạm dịch), xóa trống chuỗi này\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:479
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --only-file=FILE.po manipulate only entries listed in FILE.po\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --only-file=TẬP_TIN.po thao tác chỉ những mục được liệt kê trong\n"
|
|
" tập tin này\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:481
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --ignore-file=FILE.po manipulate only entries not listed in FILE.po\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --ignore-file=T_TIN.po thao tác chỉ những mục không được liệt kê\n"
|
|
" trong tập tin này\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:483
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --fuzzy synonym for --only-fuzzy --clear-fuzzy\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --fuzzy tương đương với “--only-fuzzy --clear-fuzzy”\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:485
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --obsolete synonym for --only-obsolete --clear-obsolete\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --obsolete tương đương với “--only-obsolete --clear-"
|
|
"obsolete”\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:488 src/msgcat.c:415 src/msgcmp.c:246 src/msgcomm.c:406
|
|
#: src/msgconv.c:339 src/msgen.c:333 src/msgexec.c:296 src/msgfilter.c:460
|
|
#: src/msgfmt.c:1025 src/msggrep.c:578 src/msginit.c:438 src/msgmerge.c:615
|
|
#: src/msguniq.c:366
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Input file syntax:\n"
|
|
msgstr "Cú pháp tập tin đầu vào:\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:490 src/msgconv.c:341 src/msgen.c:335 src/msgexec.c:298
|
|
#: src/msgfilter.c:462 src/msggrep.c:580 src/msginit.c:440 src/msguniq.c:368
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -P, --properties-input input file is in Java .properties syntax\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -P, --properties-input tập tin đầu vào có cú pháp .properties\n"
|
|
" (thuộc tính) của Java\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:492 src/msgconv.c:343 src/msgen.c:337 src/msgexec.c:300
|
|
#: src/msgfilter.c:464 src/msggrep.c:582 src/msginit.c:442 src/msguniq.c:370
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --stringtable-input input file is in NeXTstep/GNUstep .strings "
|
|
"syntax\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --stringtable-input tập tin đầu vào có cú pháp .strings kiểu\n"
|
|
" NeXTstep/GNUstep\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:495 src/msgcat.c:423 src/msgcomm.c:414 src/msgconv.c:346
|
|
#: src/msgen.c:340 src/msgfilter.c:467 src/msgfmt.c:1053 src/msggrep.c:585
|
|
#: src/msginit.c:445 src/msgmerge.c:623 src/msgunfmt.c:494 src/msguniq.c:373
|
|
#: src/xgettext.c:1191
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output details:\n"
|
|
msgstr "Chi tiết kết xuất:\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:497 src/msgcat.c:432 src/msgcomm.c:416 src/msgconv.c:348
|
|
#: src/msgen.c:344 src/msgfilter.c:469 src/msggrep.c:587 src/msginit.c:451
|
|
#: src/msgmerge.c:627 src/msgunfmt.c:496 src/msguniq.c:380 src/xgettext.c:1193
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --color use colors and other text attributes always\n"
|
|
" --color=WHEN use colors and other text attributes if WHEN.\n"
|
|
" WHEN may be 'always', 'never', 'auto', or "
|
|
"'html'.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --color luôn luôn đặt màu sắc và các thuộc tính văn\n"
|
|
" bản khác\n"
|
|
" --color=KHI dùng màu sắc và các thuộc tính khác cho văn "
|
|
"bản\n"
|
|
" KHI nào:\n"
|
|
" * always luôn luôn\n"
|
|
" * never không bao giờ\n"
|
|
" * auto tự động\n"
|
|
" * html HTML.\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:501 src/msgcat.c:436 src/msgcomm.c:420 src/msgconv.c:352
|
|
#: src/msgen.c:348 src/msgfilter.c:473 src/msggrep.c:591 src/msginit.c:455
|
|
#: src/msgmerge.c:631 src/msgunfmt.c:500 src/msguniq.c:384 src/xgettext.c:1197
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --style=STYLEFILE specify CSS style rule file for --color\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --style=TẬP_TIN chỉ định tập tin quy tắc kiểu dáng CSS cho\n"
|
|
" --color (màu)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:503 src/msgcat.c:438 src/msgcomm.c:422 src/msgconv.c:354
|
|
#: src/msgen.c:350 src/msgmerge.c:633 src/msgunfmt.c:502 src/msguniq.c:386
|
|
#: src/xgettext.c:1199
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -e, --no-escape do not use C escapes in output (default)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -e, --no-escape không dùng ký tự thoát C trong kết xuất (mặc "
|
|
"định)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:505 src/msgcat.c:440 src/msgcomm.c:424 src/msgconv.c:356
|
|
#: src/msgen.c:352 src/msgfilter.c:477 src/msgmerge.c:635 src/msgunfmt.c:504
|
|
#: src/msguniq.c:388 src/xgettext.c:1201
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -E, --escape use C escapes in output, no extended chars\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -E, --escape dùng ký tự thoát C trong kết xuất,\n"
|
|
" không dùng ký tự mở rộng\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:507 src/msgcat.c:442 src/msgcomm.c:426 src/msgconv.c:358
|
|
#: src/msgen.c:354 src/msgfilter.c:479 src/msggrep.c:597 src/msgmerge.c:637
|
|
#: src/msgunfmt.c:506 src/msguniq.c:390 src/xgettext.c:1203
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --force-po write PO file even if empty\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --force-po ghi ra tập tin PO ngay cả khi nó trống rỗng\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:509 src/msgcat.c:444 src/msgcomm.c:428 src/msguniq.c:392
|
|
#: src/xgettext.c:1205
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -i, --indent write the .po file using indented style\n"
|
|
msgstr " -i, --indent ghi ra tập tin PO có thụt lề\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:511 src/msgcat.c:446 src/msgcomm.c:430 src/msguniq.c:394
|
|
#: src/xgettext.c:1207
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --no-location do not write '#: filename:line' lines\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-location không ghi dòng kiểu “#: tên_tập_tin:"
|
|
"số_hiệu_dòng”\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:513 src/msgcat.c:448 src/msgcomm.c:432 src/msguniq.c:396
|
|
#: src/xgettext.c:1209
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -n, --add-location generate '#: filename:line' lines (default)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -n, --add-location tạo ra dòng kiểu “#: tên_tập_tin:"
|
|
"số_hiệu_dòng”\n"
|
|
" (mặc định)\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:515 src/msgcat.c:450 src/msgcomm.c:434 src/msguniq.c:398
|
|
#: src/xgettext.c:1211
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --strict write out strict Uniforum conforming .po file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --strict xuất tập tin PO tùy theo Uniforum chính xác\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:517 src/msgcat.c:452 src/msgcomm.c:436 src/msgconv.c:368
|
|
#: src/msgen.c:364 src/msgfilter.c:491 src/msggrep.c:607 src/msginit.c:457
|
|
#: src/msgmerge.c:647 src/msgunfmt.c:512 src/msguniq.c:400
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -p, --properties-output write out a Java .properties file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -p, --properties-output xuất tập tin .properties (thuộc tính) kiểu "
|
|
"Java\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:519 src/msgcat.c:454 src/msgcomm.c:438 src/msgconv.c:370
|
|
#: src/msgen.c:366 src/msgfilter.c:493 src/msggrep.c:609 src/msginit.c:459
|
|
#: src/msgmerge.c:649 src/msgunfmt.c:514 src/msguniq.c:402 src/xgettext.c:1215
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --stringtable-output write out a NeXTstep/GNUstep .strings file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --stringtable-output ghi ra tập tin .strings (chuỗi)\n"
|
|
" kiểu NeXTstep/GNUstep\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:521 src/msgcat.c:456 src/msgcomm.c:440 src/msgconv.c:372
|
|
#: src/msgen.c:368 src/msgfilter.c:495 src/msggrep.c:611 src/msginit.c:461
|
|
#: src/msgmerge.c:651 src/msgunfmt.c:516 src/msguniq.c:404 src/xgettext.c:1219
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -w, --width=NUMBER set output page width\n"
|
|
msgstr " -w, --width=SỐ đặt chiều rộng của trang kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:523 src/msgcat.c:458 src/msgcomm.c:442 src/msgconv.c:374
|
|
#: src/msgen.c:370 src/msgfilter.c:497 src/msggrep.c:613 src/msginit.c:463
|
|
#: src/msgmerge.c:653 src/msgunfmt.c:518 src/msguniq.c:406 src/xgettext.c:1221
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --no-wrap do not break long message lines, longer than\n"
|
|
" the output page width, into several lines\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-wrap không ngắt ra nhiều dòng cho những dòng dài "
|
|
"hơn\n"
|
|
" chiều rộng trang kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:526 src/msgcat.c:461 src/msgcomm.c:445 src/msgconv.c:377
|
|
#: src/msgen.c:373 src/msgfilter.c:500 src/msgmerge.c:656 src/msgunfmt.c:521
|
|
#: src/msguniq.c:409
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -s, --sort-output generate sorted output\n"
|
|
msgstr " -s, --sort-output tạo ra kết xuất được sắp xếp\n"
|
|
|
|
#: src/msgattrib.c:528 src/msgcat.c:463 src/msgcomm.c:447 src/msgconv.c:379
|
|
#: src/msgen.c:375 src/msgfilter.c:502 src/msgmerge.c:658 src/msguniq.c:411
|
|
#: src/xgettext.c:1226
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -F, --sort-by-file sort output by file location\n"
|
|
msgstr " -F, --sort-by-file sắp xếp kết xuất theo vị trí tập tin\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:319 src/msgcomm.c:324
|
|
#, c-format
|
|
msgid "impossible selection criteria specified (%d < n < %d)"
|
|
msgstr "xác định tiêu chuẩn lựa chọn không thể sử dụng được (%d < n < %d)"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:364 src/msgcomm.c:356 src/xgettext.c:1065
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] [INPUTFILE]...\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] [TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO]…\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:369
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Concatenates and merges the specified PO files.\n"
|
|
"Find messages which are common to two or more of the specified PO files.\n"
|
|
"By using the --more-than option, greater commonality may be requested\n"
|
|
"before messages are printed. Conversely, the --less-than option may be\n"
|
|
"used to specify less commonality before messages are printed (i.e.\n"
|
|
"--less-than=2 will only print the unique messages). Translations,\n"
|
|
"comments, extracted comments, and file positions will be cumulated, except\n"
|
|
"that if --use-first is specified, they will be taken from the first PO file\n"
|
|
"to define them.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ghép nối và trộn những tập tin PO được chỉ ra.\n"
|
|
"Tìm chuỗi mà nó ở chung với hai hay hơn tập tin PO đã cho.\n"
|
|
"Bằng cách dùng tùy chọn “--more-than” (nhiều hơn),\n"
|
|
"độ chung lớn hơn có thể được yêu cầu trước khi chuỗi được in.\n"
|
|
"Ngược lại, tùy chọn “--less-than” (ít hơn) có thể được dùng\n"
|
|
"để xác định độ chung ít hơn trước khi chuỗi được in\n"
|
|
"(vd: “--less-than=2” sẽ chỉ in những chuỗi duy nhất).\n"
|
|
"Chuỗi dịch, chú thích và chú thích trích sẽ được tích lũy,\n"
|
|
"ngoại trừ tùy chọn “--use-first” (dùng cái đầu tiên khớp) được chỉ ra,\n"
|
|
"chúng sẽ được lấy từ tập tin PO thứ nhất có chuỗi được dịch.\n"
|
|
"Vị trí tập tin từ mọi tập tin PO sẽ được tích lũy.\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:386 src/msgcomm.c:377 src/xgettext.c:1081
|
|
#, c-format
|
|
msgid " INPUTFILE ... input files\n"
|
|
msgstr " TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO … những tập tin đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:388 src/msgcomm.c:379 src/xgettext.c:1083
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -f, --files-from=FILE get list of input files from FILE\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -f, --files-from=TẬP_TIN lấy từ tập tin này danh sách các tập tin đầu "
|
|
"vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:392 src/msgcomm.c:383 src/msgen.c:322 src/msgfmt.c:923
|
|
#: src/xgettext.c:1087
|
|
#, c-format
|
|
msgid "If input file is -, standard input is read.\n"
|
|
msgstr "Nếu tập tin đầu vào là “-” thì đọc từ đầu vào tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:405 src/msgcomm.c:396
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -<, --less-than=NUMBER print messages with less than this many\n"
|
|
" definitions, defaults to infinite if not set\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -<, --less-than=SỐ in ra các chuỗi có ít hơn SỐ các lời\n"
|
|
" định nghĩa; không bật thì mặc định là vô hạn\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:408
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" ->, --more-than=NUMBER print messages with more than this many\n"
|
|
" definitions, defaults to 0 if not set\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" ->, --more-than=SỐ in ra các chuỗi có nhiều hơn SỐ các lời\n"
|
|
" định nghĩa; không bật thì mặc định là 0\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:411 src/msgcomm.c:402
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -u, --unique shorthand for --less-than=2, requests\n"
|
|
" that only unique messages be printed\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -u, --unique dạng viết tắt cho tùy chọn “--less-than=2” (ít "
|
|
"hơn 2),\n"
|
|
" yêu cầu in ra chỉ những chuỗi duy nhất\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:417 src/msgcmp.c:248 src/msgcomm.c:408 src/msgfmt.c:1027
|
|
#: src/msgmerge.c:617
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -P, --properties-input input files are in Java .properties syntax\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -P, --properties-input tập tin đầu vào có cú pháp kiểu .properties\n"
|
|
" (thuộc tính) của Java\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:419 src/msgcmp.c:250 src/msgcomm.c:410 src/msgfmt.c:1029
|
|
#: src/msgmerge.c:619
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --stringtable-input input files are in NeXTstep/GNUstep .strings\n"
|
|
" syntax\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --stringtable-input tập tin đầu vào có cú pháp .strings (chuỗi)\n"
|
|
" kiểu NeXTstep/GNUstep\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:425 src/msgconv.c:334 src/msguniq.c:375
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -t, --to-code=NAME encoding for output\n"
|
|
msgstr " -t, --to-code=MÃ bộ ký tự cho kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:427 src/msguniq.c:377
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --use-first use first available translation for each\n"
|
|
" message, don't merge several translations\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --use-first dùng bản dịch đầu tiên cho mỗi chuỗi,\n"
|
|
" không trộn nhiều bản dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgcat.c:430 src/msgen.c:342 src/msgmerge.c:625
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --lang=CATALOGNAME set 'Language' field in the header entry\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --lang=TÊN_PHÂN_LOẠI đặt trường “Language” (Ngôn ngữ) trong phần "
|
|
"đầu\n"
|
|
|
|
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
|
|
#. This is a proper name. See the gettext manual, section Names.
|
|
#: src/msgcmp.c:174 src/msgcomm.c:288 src/msgmerge.c:375
|
|
msgid "Peter Miller"
|
|
msgstr "Peter Miller"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:185 src/msgmerge.c:386
|
|
#, c-format
|
|
msgid "no input files given"
|
|
msgstr "chưa đưa ra tập tin đầu vào"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:190 src/msgmerge.c:391
|
|
#, c-format
|
|
msgid "exactly 2 input files required"
|
|
msgstr "cần chính xác 2 tập tin đầu vào"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:209 src/msgmerge.c:537
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] def.po ref.pot\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] cũ.po mới.pot\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:214
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Compare two Uniforum style .po files to check that both contain the same\n"
|
|
"set of msgid strings. The def.po file is an existing PO file with the\n"
|
|
"translations. The ref.pot file is the last created PO file, or a PO Template\n"
|
|
"file (generally created by xgettext). This is useful for checking that\n"
|
|
"you have translated each and every message in your program. Where an exact\n"
|
|
"match cannot be found, fuzzy matching is used to produce better diagnostics.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"So sánh hai tập tin dạng .po kiểu Uniforum, để kiểm tra xem cả hai tập tin\n"
|
|
"chứa cùng bộ chuỗi msgid. Tập tin cũ.po là một tập tin .po tồn tại\n"
|
|
"chứa những chuỗi đã dịch. Tập tin mới.por là tập tin .po đã sửa đổi PO\n"
|
|
"cuối cùng, hoặc một tập tin mẫu .po (dạng .pot, thường do trình xgettext tạo).\n"
|
|
"Lệnh này hữu ích khi kiểm tra xem bạn đã dịch mọi chuỗi trong chương trình\n"
|
|
"của bạn. Vị trí nào không khớp với nhau, còn chưa xong để cung cấp sự chẩn đoán\n"
|
|
"tốt hơn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:228
|
|
#, c-format
|
|
msgid " def.po translations\n"
|
|
msgstr " cũ.po bản dịch cũ\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:230
|
|
#, c-format
|
|
msgid " ref.pot references to the sources\n"
|
|
msgstr " mới.pot các nguồn dùng để tham chiếu\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:235 src/msgmerge.c:603
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Operation modifiers:\n"
|
|
msgstr "Sửa đổi thao tác:\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:237 src/msgmerge.c:605
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -m, --multi-domain apply ref.pot to each of the domains in def."
|
|
"po\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -m, --multi-domain áp dụng tập tin mới.pot vào mỗi miền nằm trong "
|
|
"tập tin cũ.po\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:239 src/msgmerge.c:610
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -N, --no-fuzzy-matching do not use fuzzy matching\n"
|
|
msgstr " -N, --no-fuzzy-matching không dùng khả năng khớp mờ (fuzzy)\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:241
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --use-fuzzy consider fuzzy entries\n"
|
|
msgstr " --use-fuzzy dùng các mục tạm dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:243
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --use-untranslated consider untranslated entries\n"
|
|
msgstr " --use-untranslated dùng các mục chưa dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:326
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this message is untranslated"
|
|
msgstr "chuỗi này chưa được dịch"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:332
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this message needs to be reviewed by the translator"
|
|
msgstr "chuỗi này cần phải được xem xét lại bởi dịch giả"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:371 src/msgmerge.c:1594
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this message is used but not defined..."
|
|
msgstr "chuỗi này được dùng nhưng còn chưa được định nghĩa…"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:374 src/msgmerge.c:1597
|
|
#, c-format
|
|
msgid "...but this definition is similar"
|
|
msgstr "…nhưng mà định nghĩa này vẫn tương tự"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:379 src/msgmerge.c:1626
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this message is used but not defined in %s"
|
|
msgstr "chuỗi này được dùng còn chưa được định nghĩa trong %s"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:548
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: this message is not used"
|
|
msgstr "cảnh báo: chuỗi này không được dùng"
|
|
|
|
#: src/msgcmp.c:555 src/msgfmt.c:775 src/msgfmt.c:1609 src/xgettext.c:1034
|
|
#, c-format
|
|
msgid "found %d fatal error"
|
|
msgid_plural "found %d fatal errors"
|
|
msgstr[0] "tìm thấy %d lỗi nghiêm trọng"
|
|
|
|
#: src/msgcomm.c:313
|
|
#, c-format
|
|
msgid "at least two files must be specified"
|
|
msgstr "phải chỉ ra ít nhất hai tập tin"
|
|
|
|
#: src/msgcomm.c:361
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Find messages which are common to two or more of the specified PO files.\n"
|
|
"By using the --more-than option, greater commonality may be requested\n"
|
|
"before messages are printed. Conversely, the --less-than option may be\n"
|
|
"used to specify less commonality before messages are printed (i.e.\n"
|
|
"--less-than=2 will only print the unique messages). Translations,\n"
|
|
"comments and extracted comments will be preserved, but only from the first\n"
|
|
"PO file to define them. File positions from all PO files will be\n"
|
|
"cumulated.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm chuỗi chung giữa hai tập tin PO hay hơn đã cho.\n"
|
|
"Bằng cách dùng tùy chọn “--more-than” (nhiều hơn), độ chung\n"
|
|
"lớn hơn có thể được yêu cầu trước khi được in. Ngược lại tùy chọn\n"
|
|
"“--less-than”(ít hơn) có thể được dùng để xác định độ chung ít hơn trước khi\n"
|
|
"thông điiệp được in (tức là tùy chọn “--less-than=2” sẽ in ra\n"
|
|
"chỉ những chuỗi duy nhất). Chuỗi dịch, chú thích và chú thích đã được\n"
|
|
"trích sẽ được bảo tồn, nhưng chỉ từ tập tin PO thứ nhất đã định nghĩa chúng.\n"
|
|
"Vị trí tập tin từ mọi tập tin PO này sẽ được tích lũy.\n"
|
|
|
|
#: src/msgcomm.c:399
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" ->, --more-than=NUMBER print messages with more than this many\n"
|
|
" definitions, defaults to 1 if not set\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" ->, --more-than=SỐ in các chuỗi chứa nhiều định nghĩa hơn\n"
|
|
" SỐ này; không bật thì mặc định là 1\n"
|
|
|
|
#: src/msgcomm.c:449 src/xgettext.c:1228
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --omit-header don't write header with 'msgid \"\"' entry\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --omit-header không ghi dòng đầu có mục tin “msgid \"\"” \n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:308
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Converts a translation catalog to a different character encoding.\n"
|
|
msgstr "Chuyển đổi phân loại thông dịch sang một bảng mã ký tự khác.\n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:332
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Conversion target:\n"
|
|
msgstr "Đích chuyển đổi:\n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:336
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The default encoding is the current locale's encoding.\n"
|
|
msgstr "Mã ký tự mặc định theo bảng mã ký tự của miền địa phương hiện có.\n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:360 src/msgen.c:356 src/msgmerge.c:639
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -i, --indent indented output style\n"
|
|
msgstr " -i, --indent thụt lề cho kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:362 src/msgen.c:358 src/msgfilter.c:485 src/msggrep.c:601
|
|
#: src/msgmerge.c:641
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --no-location suppress '#: filename:line' lines\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-location thu hồi dòng kiểu “#: tên_tập_tin:số_dòng”\n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:364 src/msgen.c:360 src/msgfilter.c:487 src/msggrep.c:603
|
|
#: src/msgmerge.c:643
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -n, --add-location preserve '#: filename:line' lines (default)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -n, --add-location giữ lại dòng “#: tên_tập_tin:số_dòng” (mặc "
|
|
"định)\n"
|
|
|
|
#: src/msgconv.c:366 src/msgen.c:362 src/msgfilter.c:489 src/msggrep.c:605
|
|
#: src/msgmerge.c:645
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --strict strict Uniforum output style\n"
|
|
msgstr " --strict xuất dữ liệu kiểu Uniforum chính xác\n"
|
|
|
|
#: src/msgen.c:255 src/msgfmt.c:463 src/xgettext.c:737
|
|
#, c-format
|
|
msgid "no input file given"
|
|
msgstr "chưa đưa ra tập tin đầu vào"
|
|
|
|
#: src/msgen.c:260
|
|
#, c-format
|
|
msgid "exactly one input file required"
|
|
msgstr "cần chính xác một tập tin đầu vào"
|
|
|
|
#: src/msgen.c:301
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] INPUTFILE\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO\n"
|
|
|
|
#: src/msgen.c:306
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Creates an English translation catalog. The input file is the last\n"
|
|
"created English PO file, or a PO Template file (generally created by\n"
|
|
"xgettext). Untranslated entries are assigned a translation that is\n"
|
|
"identical to the msgid.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tạo một catalog bản dịch tiếng Anh. Tập tin đầu vào là tập tin PO\n"
|
|
"tiếng Anh đã được tạo cuối cùng, hay một tập tin mẫu PO\n"
|
|
"(POT: thường do xgettext tạo). Mục chưa dịch sẽ được gán\n"
|
|
"bằng chuỗi gốc (msgid).\n"
|
|
|
|
#: src/msgen.c:318
|
|
#, c-format
|
|
msgid " INPUTFILE input PO or POT file\n"
|
|
msgstr " TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO tập tin đầu vào dạng .po hay .pot\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:199
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing command name"
|
|
msgstr "thiếu tên lệnh"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:260
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] COMMAND [COMMAND-OPTION]\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] LỆNH [TÙY_CHỌN_LỆNH]\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:265
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Applies a command to all translations of a translation catalog.\n"
|
|
"The COMMAND can be any program that reads a translation from standard\n"
|
|
"input. It is invoked once for each translation. Its output becomes\n"
|
|
"msgexec's output. msgexec's return code is the maximum return code\n"
|
|
"across all invocations.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Áp dụng lệnh vào mọi chuỗi dịch của catalog bản dịch.\n"
|
|
"LỆNH có thể là bất cứ chương trình nào đọc bản dịch\n"
|
|
"từ đầu vào tiêu chuẩn. Nó được gọi một lần cho mỗi chuỗi dịch.\n"
|
|
"Kết xuất của nó trở thành kết xuất của tiến trình msgexec.\n"
|
|
"Mã trả lại của megexec là mã trả lại tối đa qua mọi cuộc gọi.\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:274
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"A special builtin command called '0' outputs the translation, followed by a\n"
|
|
"null byte. The output of \"msgexec 0\" is suitable as input for \"xargs -0\".\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Lệnh được xây dựng sẵn đặc biệt là “0” xuất chuỗi dịch,\n"
|
|
"với một byte null theo sau. Kết xuất của tiến trình “msgexec 0”\n"
|
|
"thích hợp là đầu vào cho lệnh “xargs -0”.\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:279
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Command input:\n"
|
|
msgstr "Lệnh đầu vào:\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:281
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --newline add newline at the end of input\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --newline thêm ký tự dòng mới tại cuối của đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:289 src/msgfilter.c:424
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -i, --input=INPUTFILE input PO file\n"
|
|
msgstr " -i, --input=TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO tập tin .po đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgexec.c:358
|
|
#, c-format
|
|
msgid "write to stdout failed"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào đầu ra tiêu chuẩn"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:302
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing filter name"
|
|
msgstr "thiếu tên bộ lọc"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:322
|
|
#, c-format
|
|
msgid "at least one sed script must be specified"
|
|
msgstr "phải đưa ra ít nhất một văn lệnh sed"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:411
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] FILTER [FILTER-OPTION]\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] BỘ_LỌC [TÙY_CHỌN_LỌC]\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:415
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Applies a filter to all translations of a translation catalog.\n"
|
|
msgstr "Áp dụng một bộ lọc cho mọi chuỗi dịch của một catalog bản dịch.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:439
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The FILTER can be any program that reads a translation from standard input\n"
|
|
"and writes a modified translation to standard output.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"BỘ LỌC có thể là bất cứ chương trình nào đọc chuỗi dịch từ đầu vào tiêu "
|
|
"chuẩn\n"
|
|
"và ghi chuỗi dịch đã sửa đổi vào đầu ra tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:444
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Filter input and output:\n"
|
|
msgstr "Bộ lọc đầu vào và đầu ra:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:446
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --newline add a newline at the end of input and\n"
|
|
" remove a newline from the end of output"
|
|
msgstr ""
|
|
" --newline thêm ký hiệu dòng mới vào cuối đầu vào\n"
|
|
" và gỡ bỏ ký hiệu dòng mới ở cuối đầu ra"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:450
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Useful FILTER-OPTIONs when the FILTER is 'sed':\n"
|
|
msgstr "TÙY CHỌN LỌC hữu ích khi BỘ LỌC là “sed”:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:452
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -e, --expression=SCRIPT add SCRIPT to the commands to be executed\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -e, --expression=VĂN_LỆNH thêm văn lệnh này vào những lệnh cần thực "
|
|
"hiện\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:454
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -f, --file=SCRIPTFILE add the contents of SCRIPTFILE to the "
|
|
"commands\n"
|
|
" to be executed\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -f, --file=TẬP_TIN_VĂN_LỆNH\n"
|
|
" thêm nội dung của TẬP TIN VĂN LỆNH này\n"
|
|
" vào những lệnh cần thực hiện\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:457
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -n, --quiet, --silent suppress automatic printing of pattern space\n"
|
|
msgstr " -n, --quiet, --silent thu hồi khả năng tự động in miền mẫu\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:475 src/msggrep.c:593
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --no-escape do not use C escapes in output (default)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-escape không dùng ký tự thoát C trong kết xuất\n"
|
|
" (mặc định)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:481 src/msggrep.c:599
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --indent indented output style\n"
|
|
msgstr " --indent kiểu dáng kết xuất đã thụt lề\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:483
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --keep-header keep header entry unmodified, don't filter it\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --keep-header giữ lại phần đầu không bị sửa đổi, không lọc "
|
|
"nó\n"
|
|
|
|
#: src/msgfilter.c:667
|
|
#, c-format
|
|
msgid "filter output is not terminated with a newline"
|
|
msgstr "đầu ra bộ lọc không được kết thúc bằng một ký hiệu dòng mới"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:365
|
|
#, c-format
|
|
msgid "the argument to %s should be a single punctuation character"
|
|
msgstr "đối số cho “%s” nên là một ký tự chấm câu riêng lẻ"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:412
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid endianness: %s"
|
|
msgstr "thứ tự xếp các byte (biểu diễn số nguyên) không hợp lệ: %s"
|
|
|
|
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
|
|
#. This is a proper name. See the gettext manual, section Names.
|
|
#: src/msgfmt.c:450 src/msgunfmt.c:265 src/xgettext.c:697
|
|
msgid "Ulrich Drepper"
|
|
msgstr "Ulrich Drepper"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:471
|
|
#, c-format
|
|
msgid "no input file should be given if %s and %s are specified"
|
|
msgstr "không đưa ra tập tin đầu vào nếu “%s” và “%s” được chỉ định"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:517 src/msgfmt.c:539 src/msgfmt.c:561 src/msgunfmt.c:327
|
|
#: src/msgunfmt.c:350
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s requires a \"-d directory\" specification"
|
|
msgstr "%s cần một đặc tả “-d directory” (thư mục)"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:532 src/msgfmt.c:554 src/msgfmt.c:589 src/msgfmt.c:617
|
|
#: src/msgunfmt.c:320 src/msgunfmt.c:343
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s requires a \"-l locale\" specification"
|
|
msgstr "%s cần một đặc tả “-l locale” (miền địa phương)"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:571 src/msgfmt.c:599
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s requires a \"--template template\" specification"
|
|
msgstr "%s cần một đặc tả “--template template”"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:578 src/msgfmt.c:606
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s requires a \"-o file\" specification"
|
|
msgstr "%s cần một đặc tả “-o tập-tin”"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:584 src/msgfmt.c:612
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s and %s are mutually exclusive in %s"
|
|
msgstr "%s và %s loại từ lẫn nhau trong %s"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:626 src/msgunfmt.c:359 src/msgunfmt.c:365
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s is only valid with %s or %s"
|
|
msgstr "%s chỉ hợp lệ với %s hay %s"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:632 src/msgfmt.c:638
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s is only valid with %s, %s or %s"
|
|
msgstr "%s chỉ hợp lệ với %s, %s hay %s"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:711
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot locate ITS rules for %s"
|
|
msgstr "không thể định vị quy tắc ITS cho “%s”"
|
|
|
|
#. TRANSLATORS: The prefix before a statistics message. The argument
|
|
#. is a file name or a comma separated list of file names.
|
|
#: src/msgfmt.c:870
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: "
|
|
msgstr "%s: "
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:873
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%d translated message"
|
|
msgid_plural "%d translated messages"
|
|
msgstr[0] "%d chuỗi đã dịch"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:878
|
|
#, c-format
|
|
msgid ", %d fuzzy translation"
|
|
msgid_plural ", %d fuzzy translations"
|
|
msgstr[0] ", %d chuỗi tạm dịch"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:883
|
|
#, c-format
|
|
msgid ", %d untranslated message"
|
|
msgid_plural ", %d untranslated messages"
|
|
msgstr[0] ", %d chuỗi chưa dịch"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:903
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] filename.po ...\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] tên_tập_tin.po …\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:907
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Generate binary message catalog from textual translation description.\n"
|
|
msgstr "Tạo ra catalog bản dịch nhị phân từ mô tả thông dịch kiểu văn bản.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:919
|
|
#, c-format
|
|
msgid " filename.po ... input files\n"
|
|
msgstr " tên_tập_tin.po … những tập tin đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:926 src/msgmerge.c:569 src/msgunfmt.c:435 src/xgettext.c:1123
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Operation mode:\n"
|
|
msgstr "Chế độ thao tác:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:928
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -j, --java Java mode: generate a Java ResourceBundle "
|
|
"class\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -j, --java chế độ Java: tạo ra lớp ResourceBundle\n"
|
|
" (bó tài nguyên) kiểu Java\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:930
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --java2 like --java, and assume Java2 (JDK 1.2 or "
|
|
"higher)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --java2 giống như --java, và coi là Java2\n"
|
|
" (JDK 1.2 hay sau)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:932
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --csharp C# mode: generate a .NET .dll file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --csharp chế độ C#: tạo ra một tập tin .dll kiểu .NET\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:934
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --csharp-resources C# resources mode: generate a .NET .resources "
|
|
"file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --csharp-resources chế độ tài nguyên C#: tạo ra một tập tin ."
|
|
"resources\n"
|
|
" (tài nguyên) kiểu .NET\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:936
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --tcl Tcl mode: generate a tcl/msgcat .msg file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --tcl chế độ Tcl: tạo ra một tập tin .msg kiểu tcl/"
|
|
"msgcat\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:938
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --qt Qt mode: generate a Qt .qm file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --qt chế độ Qt: tạo ra một tập tin .qm kiểu Qt\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:940
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --desktop Desktop Entry mode: generate a .desktop file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --desktop chế độ Desktop Entry: tạo một tập tin ."
|
|
"desktop\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:942
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --xml XML mode: generate XML file\n"
|
|
msgstr " --xml chế độ XML: tạo tập tin XML\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:949
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --strict enable strict Uniforum mode\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --strict bật chế độ Uniforum chính xác (chặt chẽ)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:951 src/xgettext.c:1098
|
|
#, c-format
|
|
msgid "If output file is -, output is written to standard output.\n"
|
|
msgstr "Nếu tập tin xuất là “-” thì kết xuất được ghi vào đầu ra tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:954
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output file location in Java mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin xuất trong chế độ Java:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:956 src/msgfmt.c:972 src/msgunfmt.c:455 src/msgunfmt.c:466
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -r, --resource=RESOURCE resource name\n"
|
|
msgstr " -r, --resource=TÀI_NGUYÊN tên của tài nguyên\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:958 src/msgfmt.c:974 src/msgfmt.c:984 src/msgfmt.c:994
|
|
#: src/msgfmt.c:1011 src/msgunfmt.c:457 src/msgunfmt.c:468 src/msgunfmt.c:478
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -l, --locale=LOCALE locale name, either language or "
|
|
"language_COUNTRY\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -l, --locale=MIỀN_ĐỊA_PHƯƠNG tên miền địa phương, hoặc ngôn ngữ hoặc\n"
|
|
" ngôn-ngữ_quốc-gia (v.d. “vi” hay “vi_VN”)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:960
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --source produce a .java file, instead of a .class "
|
|
"file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --source sản sinh tập tin .java, thay cho tập tin ."
|
|
"class\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:962
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -d DIRECTORY base directory of classes directory hierarchy\n"
|
|
msgstr " -d THƯ_MỤC thư mục cơ sở của phân cấp thư mục lớp\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:964
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The class name is determined by appending the locale name to the resource "
|
|
"name,\n"
|
|
"separated with an underscore. The -d option is mandatory. The class is\n"
|
|
"written under the specified directory.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tên lớp được quyết định bằng cách treo thêm tên miền địa phương\n"
|
|
"vào tên tài nguyên, định giới bằng dấu gạch dưới. Tùy chọn “-d” bắt buộc\n"
|
|
"phải sử dụng. Lớp được ghi dưới thư mục đã chỉ ra.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:970
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output file location in C# mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin xuất trong chế độ C#:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:976 src/msgunfmt.c:470
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -d DIRECTORY base directory for locale dependent .dll "
|
|
"files\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -d THƯ_MỤC thư mục cơ sở cho tập tin dạng .dll\n"
|
|
" phụ thuộc vào miền địa phương\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:978
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The -l and -d options are mandatory. The .dll file is written in a\n"
|
|
"subdirectory of the specified directory whose name depends on the locale.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hai tùy chọn “-l” và “-d” bắt buộc phải sử dụng.\n"
|
|
"Tập tin .dll được ghi trong thư mục con của thư mục đã đưa ra\n"
|
|
"có tên phụ thuộc vào miền địa phương.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:982
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output file location in Tcl mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin xuất trong chế độ Tcl:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:986 src/msgunfmt.c:480
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -d DIRECTORY base directory of .msg message catalogs\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -d THƯ_MỤC thư mục cơ sở của catalog bản dịch dạng .msg\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:988
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The -l and -d options are mandatory. The .msg file is written in the\n"
|
|
"specified directory.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hai tùy chọn “-l” và “-d” bắt buộc phải sử dụng.\n"
|
|
"Tập tin dạng .msg được ghi trong thư mục đã cho.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:992
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Desktop Entry mode options:\n"
|
|
msgstr "Các tùy chọn dành cho chế độ Desktop Entry:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:998
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --template=TEMPLATE a .desktop file used as a template\n"
|
|
msgstr " --template=MẪU tập tin .desktop được dùng làm mẫu\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1000 src/msgfmt.c:1019
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -d DIRECTORY base directory of .po files\n"
|
|
msgstr " -d THƯ_MỤC thư mục cơ sở của tập tin .po\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1002 src/xgettext.c:1152
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -kWORD, --keyword=WORD look for WORD as an additional keyword\n"
|
|
" -k, --keyword do not to use default keywords\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -kTỪ, --keyword=TỪ quét tìm TỪ này như là một từ khóa bổ sung\n"
|
|
" -k, --keyword không dùng từ khóa mặc định\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1005 src/msgfmt.c:1021
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The -l, -o, and --template options are mandatory. If -D is specified, "
|
|
"input\n"
|
|
"files are read from the directory instead of the command line arguments.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Các tùy chọn -l, -o, và --template là bắt buộc. Nếu chỉ ra tùy chọn -D, tập "
|
|
"tin\n"
|
|
"đầu vào sẽ đọc từ thư mục thay cho đối số dòng lệnh.\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1009
|
|
#, c-format
|
|
msgid "XML mode options:\n"
|
|
msgstr "Các tùy chọn XML:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1013
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -L, --language=NAME recognise the specified XML language\n"
|
|
msgstr " -L, --language=TÊN thừ nhận ngôn ngữ XML đã cho\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1017
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --template=TEMPLATE an XML file used as a template\n"
|
|
msgstr " --template=MẪU một tập tin XML được dùng làm mẫu\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1033 src/xgettext.c:1115
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Input file interpretation:\n"
|
|
msgstr "Giải thích tập tin đầu vào:\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1035
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -c, --check perform all the checks implied by\n"
|
|
" --check-format, --check-header, --check-"
|
|
"domain\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -c, --check thực hiện mọi kiểm tra kiểu:\n"
|
|
" --check-format (kiểm tra định dạng)\n"
|
|
" --check-header (kiểm tra phần đầu)\n"
|
|
" --check-domain (kiểm tra miền)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1038
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --check-format check language dependent format strings\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --check-format kiểm tra các chuỗi có định dạng\n"
|
|
" phụ thuộc vào ngôn ngữ\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1040
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --check-header verify presence and contents of the header "
|
|
"entry\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --check-header kiểm tra xem mục tin phần đầu có đúng không\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1042
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --check-domain check for conflicts between domain directives\n"
|
|
" and the --output-file option\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --check-domain kiểm tra nếu có sự xung đột giữa chỉ thị miền\n"
|
|
" và tùy chọn “--output-file” (tập tin xuất)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1045
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -C, --check-compatibility check that GNU msgfmt behaves like X/Open "
|
|
"msgfmt\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -C, --check-compatibility kiểm tra msgfmt của GNU ứng xử\n"
|
|
" giống như msgfmt của X/Open\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1047
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --check-accelerators[=CHAR] check presence of keyboard accelerators "
|
|
"for\n"
|
|
" menu items\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --check-accelerators[=K.TỰ] kiểm tra có ký tự tăng tốc bàn phím\n"
|
|
" cho mục trình đơn\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1050
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -f, --use-fuzzy use fuzzy entries in output\n"
|
|
msgstr " -f, --use-fuzzy dùng mục tin tạm dịch trong kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1055
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --no-convert don't convert the messages to UTF-8 encoding\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-convert đừng chuyển đổi nội dung chuỗi sang bảng mã "
|
|
"UTF-8\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1057
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --no-redundancy don't pre-expand ISO C 99 <inttypes.h>\n"
|
|
" format string directive macros\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-redundancy không mở rộng trước ISO C 99 <inttypes.h>\n"
|
|
" macro chỉ thị chuỗi định dạng\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1060
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -a, --alignment=NUMBER align strings to NUMBER bytes (default: %d)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -a, --alignment=SỐ căn chỉnh các chuỗi theo số byte này (mặc "
|
|
"định: %d)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1062
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --endianness=BYTEORDER write out 32-bit numbers in the given byte "
|
|
"order\n"
|
|
" (big or little, default depends on "
|
|
"platform)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --endianness=THỨ_TỰ_BYTE ghi ra số 32-bit theo thứ tự đã cho\n"
|
|
" (big hay little, mặc định phụ thuộc vào máy "
|
|
"tính đang dùng)\n"
|
|
" (byte đứng trước là lớn hay nhỏ. Intel "
|
|
"thường là little)\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1065
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --no-hash binary file will not include the hash table\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --no-hash tập tin nhị phân sẽ không chứa bảng băm\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1074
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --statistics print statistics about translations\n"
|
|
msgstr " --statistics in ra thống kê về các chuỗi dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1076 src/msgmerge.c:667 src/msgunfmt.c:530 src/xgettext.c:1253
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -v, --verbose increase verbosity level\n"
|
|
msgstr " -v, --verbose gia tăng mức chi tiết\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1192
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: PO file header missing or invalid\n"
|
|
msgstr "cảnh báo: phần đầu của tập tin .po còn thiếu hay không hợp lệ\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1194
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: charset conversion will not work\n"
|
|
msgstr "cảnh báo: việc chuyển đổi bộ ký tự sẽ không hoạt động được\n"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1218
|
|
#, c-format
|
|
msgid "domain name \"%s\" not suitable as file name"
|
|
msgstr "tên miền “%s” không thích hợp làm tên tập tin"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1223
|
|
#, c-format
|
|
msgid "domain name \"%s\" not suitable as file name: will use prefix"
|
|
msgstr "tên miền “%s” không thích hợp làm tên tập tin: nên sẽ dùng tiền tố"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1237
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'domain %s' directive ignored"
|
|
msgstr "chỉ thị “domain %s” bị bỏ qua"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1297
|
|
#, c-format
|
|
msgid "empty 'msgstr' entry ignored"
|
|
msgstr "mục tin “msgstr” rỗng bị bỏ qua"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1298
|
|
#, c-format
|
|
msgid "fuzzy 'msgstr' entry ignored"
|
|
msgstr "chuỗi “msgstr” tạm dịch bị bỏ qua"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1346
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: warning: source file contains fuzzy translation"
|
|
msgstr "%s: cảnh báo: tập tin nguồn chứa chuỗi tạm dịch"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1461
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s does not exist"
|
|
msgstr "%s không tồn tại"
|
|
|
|
#: src/msgfmt.c:1468
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s exists but cannot read"
|
|
msgstr "có %s nhưng không thể đọc nó"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:251 src/po-lex.c:655 src/read-desktop.c:124 src/read-mo.c:88
|
|
#: src/read-properties.c:609 src/read-stringtable.c:99 src/x-awk.c:139
|
|
#: src/x-c.c:608 src/x-csharp.c:165 src/x-elisp.c:147 src/x-java.c:201
|
|
#: src/x-javascript.c:179 src/x-librep.c:149 src/x-lisp.c:214 src/x-lua.c:176
|
|
#: src/x-perl.c:260 src/x-perl.c:335 src/x-perl.c:428 src/x-php.c:164
|
|
#: src/x-python.c:179 src/x-rst.c:242 src/x-rst.c:296 src/x-scheme.c:173
|
|
#: src/x-sh.c:165 src/x-smalltalk.c:86 src/x-tcl.c:154 src/x-vala.c:224
|
|
#: src/x-ycp.c:91
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while reading \"%s\""
|
|
msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:494
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"option '%c' cannot be used before 'J' or 'K' or 'T' or 'C' or 'X' has been "
|
|
"specified"
|
|
msgstr ""
|
|
"tùy chọn “%c” không thể được dùng trước chỉ ra “J” hay “K” hay “T” hay “C” "
|
|
"hay “X”"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:514
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Extracts all messages of a translation catalog that match a given pattern\n"
|
|
"or belong to some given source files.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Trích ra mọi chuỗi trong catalog bản dịch tương ứng với mẫu đã cho\n"
|
|
"hay thuộc về một số tập tin nguồn đã cho.\n"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:540
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Message selection:\n"
|
|
" [-N SOURCEFILE]... [-M DOMAINNAME]...\n"
|
|
" [-J MSGCTXT-PATTERN] [-K MSGID-PATTERN] [-T MSGSTR-PATTERN]\n"
|
|
" [-C COMMENT-PATTERN] [-X EXTRACTED-COMMENT-PATTERN]\n"
|
|
"A message is selected if it comes from one of the specified source files,\n"
|
|
"or if it comes from one of the specified domains,\n"
|
|
"or if -J is given and its context (msgctxt) matches MSGCTXT-PATTERN,\n"
|
|
"or if -K is given and its key (msgid or msgid_plural) matches MSGID-PATTERN,\n"
|
|
"or if -T is given and its translation (msgstr) matches MSGSTR-PATTERN,\n"
|
|
"or if -C is given and the translator's comment matches COMMENT-PATTERN,\n"
|
|
"or if -X is given and the extracted comment matches EXTRACTED-COMMENT-PATTERN.\n"
|
|
"\n"
|
|
"When more than one selection criterion is specified, the set of selected\n"
|
|
"messages is the union of the selected messages of each criterion.\n"
|
|
"\n"
|
|
"MSGCTXT-PATTERN or MSGID-PATTERN or MSGSTR-PATTERN or COMMENT-PATTERN or\n"
|
|
"EXTRACTED-COMMENT-PATTERN syntax:\n"
|
|
" [-E | -F] [-e PATTERN | -f FILE]...\n"
|
|
"PATTERNs are basic regular expressions by default, or extended regular\n"
|
|
"expressions if -E is given, or fixed strings if -F is given.\n"
|
|
"\n"
|
|
" -N, --location=SOURCEFILE select messages extracted from SOURCEFILE\n"
|
|
" -M, --domain=DOMAINNAME select messages belonging to domain DOMAINNAME\n"
|
|
" -J, --msgctxt start of patterns for the msgctxt\n"
|
|
" -K, --msgid start of patterns for the msgid\n"
|
|
" -T, --msgstr start of patterns for the msgstr\n"
|
|
" -C, --comment start of patterns for the translator's comment\n"
|
|
" -X, --extracted-comment start of patterns for the extracted comment\n"
|
|
" -E, --extended-regexp PATTERN is an extended regular expression\n"
|
|
" -F, --fixed-strings PATTERN is a set of newline-separated strings\n"
|
|
" -e, --regexp=PATTERN use PATTERN as a regular expression\n"
|
|
" -f, --file=FILE obtain PATTERN from FILE\n"
|
|
" -i, --ignore-case ignore case distinctions\n"
|
|
" -v, --invert-match output only the messages that do not match any\n"
|
|
" selection criterion\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Lựa chọn chuỗi:\n"
|
|
" [-N TẬP_TIN_NGUỒN]… [-M TÊN_MIỀN]…\n"
|
|
" [-J MẪU-MSGCTXT] [-K MẪU-MSGID] [-T MẪU-MSGSTR]\n"
|
|
"\n"
|
|
" [-C MẪU-CHÚ-THÍCH] [-X MẪU-CHÚ-THÍCH-ĐÃ-TRÍCH]\n"
|
|
"\n"
|
|
"chuỗi được chọn nếu nó đến từ một của những tập tin nguồn\n"
|
|
"đã xác định,\n"
|
|
"hoặc nếu nó đến từ một của những miền đã xác định,\n"
|
|
"hoặc nếu “-J” được đưa ra và ngữ cảnh (msgctxt) của nó khớp với\n"
|
|
"MẪU-MSGCTXT\n"
|
|
"hoặc nếu “-K” được đưa ra và khóa (msgid hay msgid_plural) của nó\n"
|
|
"khớp với MẪU-MSGID\n"
|
|
"hoặc nếu “-T” được đưa ra và chuỗi dịch (msgstr) của nó khớp với\n"
|
|
"MẪU-MSGSTR\n"
|
|
"hoặc nếu “-C” được đưa ra và chú thích của dịch giả khớp với\n"
|
|
"MẪU-CHÚ-THÍCH\n"
|
|
"hoặc nếu “-X” được đưa ra và chú thích đã trích ra khớp với\n"
|
|
"MẪU-CHÚ-THÍCH-ĐÃ-TRÍCH\n"
|
|
"\n"
|
|
"Xác định nhiều tiêu chuẩn lựa chọn thì tập hợp chuỗi được chọn\n"
|
|
"là hợp của những chuỗi đã chọn của mỗi tiêu chuẩn.\n"
|
|
"\n"
|
|
"Cú pháp cần dùng với mỗi bất cứ MẪU nào bên trên: [-E | -F] [-e MẪU | -f TẬP_TIN]…\n"
|
|
"MẪU là biểu thức chính quy cơ bản theo mặc định,\n"
|
|
"hoặc là biểu thức chính quy đã mở rộng nếu tùy chọn “-E” được đưa ra,\n"
|
|
"hoặc là chuỗi cố định nếu tùy chọn “-F” được đưa ra.\n"
|
|
"\n"
|
|
" -N, --location=TẬP_TIN_NGUỒN\n"
|
|
"\tchọn chuỗi được trích ra tập tin nguồn này\n"
|
|
" -M, --domain=TÊN_MIỀN chọn chuỗi thuộc về miền này\n"
|
|
" -J, --msgctxt bắt đầu mẫu kiểu msgctxt\n"
|
|
" -K, --msgid bắt đầu mẫu kiểu msgid\n"
|
|
" -T, --msgstr bắt đầu mẫu kiểu msgstr\n"
|
|
" -C, --comment bắt đầu mẫu kiểu chú thích của dịch giả\n"
|
|
" -X, --extracted-comment bắt đầu mẫu kiểu chú thích đã trích ra\n"
|
|
" -E, --extended-regexp MẪU cũng là biểu thức chính quy đã mở rộng\n"
|
|
" -F, --fixed-strings MẪU là tập hợp chuỗi định giới bằng dòng mới\n"
|
|
" -e, --regexp=MẪU dùng MẪU như là biểu thức chính quy\n"
|
|
" -f, --file=TẬP_TIN lấy MẪU từ tập tin này\n"
|
|
" -i, --ignore-case không phân biệt chữ HOA/thường\n"
|
|
" -v, --invert-match\n"
|
|
"\txuất chỉ những chuỗi không khớp với tiêu chuẩn lựa chọn nào\n"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:595
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --escape use C escapes in output, no extended chars\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --escape dùng ký tự thoát dạng C trong kết xuất,\n"
|
|
" không có ký tự đã mở rộng\n"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:616
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --sort-output generate sorted output\n"
|
|
msgstr " --sort-output tạo ra kết xuất được sắp xếp\n"
|
|
|
|
#: src/msggrep.c:618
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --sort-by-file sort output by file location\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --sort-by-file sắp xếp kết xuất theo vị trí của tập tin\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:300
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"You are in a language indifferent environment. Please set\n"
|
|
"your LANG environment variable, as described in\n"
|
|
"<%s>.\n"
|
|
"This is necessary so you can test your translations.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bạn đang ở trong một môi trường với ngôn ngữ khác. Vui lòng đặt\n"
|
|
"biến môi trường LANG của bạn, như được mô tả trong\n"
|
|
"<%s>.\n"
|
|
"Điều này là cần thiết để bạn có thể kiểm tra bản dịch của mình.\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:326
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Output file %s already exists.\n"
|
|
"Please specify the locale through the --locale option or\n"
|
|
"the output .po file through the --output-file option.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tập tin xuất %s đã có.\n"
|
|
"Hãy đưa ra miền địa phương bằng tùy chọn “--locale”\n"
|
|
"hoặc đưa ra tập tin PO xuất bằng tùy chọn “--output-file”\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:394
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Created %s.\n"
|
|
msgstr "Đã tạo %s.\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:414
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Creates a new PO file, initializing the meta information with values from the\n"
|
|
"user's environment.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tạo một tập tin PO mới, cũng khởi động siêu thông tin bằng giá trị từ\n"
|
|
"môi trường riêng của người dùng.\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:424
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -i, --input=INPUTFILE input POT file\n"
|
|
msgstr " -i, --input=TẬP_TIN_ĐẦU_VÀO tập tin dạng POT đầu vào\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:426
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"If no input file is given, the current directory is searched for the POT "
|
|
"file.\n"
|
|
"If it is -, standard input is read.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không đưa ra tập tin đầu vào thì thư mục hiện thời được quét tìm tập tin "
|
|
"POT.\n"
|
|
"Tập tin đầu vào là “-” thì đọc đầu vào tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:432
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -o, --output-file=FILE write output to specified PO file\n"
|
|
msgstr " -o, --output-file=TẬP_TIN ghi kết xuất vào tập tin PO này\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:434
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"If no output file is given, it depends on the --locale option or the user's\n"
|
|
"locale setting. If it is -, the results are written to standard output.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không đưa ra tập tin xuất thì nó phụ thuộc vào tùy chọn “--locale”\n"
|
|
"(miền địa phương) hoặc vào thiết lập miền địa phương của người dùng.\n"
|
|
"Nếu tập tin xuất là “-” thì kết quả được ghi vào đầu ra tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:447
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -l, --locale=LL_CC[.ENCODING] set target locale\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -l, --locale=LL_CC[.ENCODING] đặt miền địa phương đích (v.d. "
|
|
"VI_VN)\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:449
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --no-translator assume the PO file is automatically generated\n"
|
|
msgstr " --no-translator coi là tập tin PO được tự động tạo ra\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:519
|
|
msgid ""
|
|
"Found more than one .pot file.\n"
|
|
"Please specify the input .pot file through the --input option.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm thấy nhiều tập tin dạng .pot.\n"
|
|
"Hãy đưa ra tập tin .pot đầu vào, bằng tùy chọn “--input” (đầu vào)\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:527 src/msginit.c:532
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error reading current directory"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi đọc thư mục hiện thời"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:540
|
|
msgid ""
|
|
"Found no .pot file in the current directory.\n"
|
|
"Please specify the input .pot file through the --input option.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không tìm thấy tập tin dạng .pot trong thư mục hiện thời.\n"
|
|
"Hãy đưa ra tập tin .pot đầu vào, bằng tùy chọn “--input”\n"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:976 src/msginit.c:1059 src/msginit.c:1228 src/msginit.c:1335
|
|
#: src/msginit.c:1516 src/read-csharp.c:84 src/read-java.c:83
|
|
#: src/read-resources.c:85 src/read-tcl.c:128 src/write-resources.c:106
|
|
#: src/x-ruby.c:147
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s subprocess failed with exit code %d"
|
|
msgstr "tiến trình con %s bị lỗi với mã thoát %d"
|
|
|
|
#: src/msginit.c:1193
|
|
msgid ""
|
|
"The new message catalog should contain your email address, so that users "
|
|
"can\n"
|
|
"give you feedback about the translations, and so that maintainers can "
|
|
"contact\n"
|
|
"you in case of unexpected technical problems.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Catalog bản dịch mới nên chứa địa chỉ thư điện tử của bạn,\n"
|
|
"để người dùng gửi cho bạn thông tin phản hồi về bản dịch,\n"
|
|
"cũng giúp cho nhà duy trì liên lạc trong trường hợp gặp lỗi kỹ thuật bất "
|
|
"thường.\n"
|
|
|
|
#. TRANSLATORS: "English" needs to be replaced by your language.
|
|
#. For example in it.po write "Traduzioni italiani ...",
|
|
#. *not* "Traduzioni inglesi ...".
|
|
#: src/msginit.c:1711
|
|
#, c-format
|
|
msgid "English translations for %s package"
|
|
msgstr "Bản dịch Tiếng Việt dành cho gói %s"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:181 src/msgl-charset.c:86 src/msgl-iconv.c:265
|
|
#, c-format
|
|
msgid "present charset \"%s\" is not a portable encoding name"
|
|
msgstr "bộ ký tự hiện có “%s” không phải tên bộ ký tự khả chuyển"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:191 src/msgl-iconv.c:276
|
|
#, c-format
|
|
msgid "two different charsets \"%s\" and \"%s\" in input file"
|
|
msgstr "tập tin đầu vào chứa hai bộ ký tự khác nhau “%s” và “%s”"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:206
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"input file '%s' doesn't contain a header entry with a charset specification"
|
|
msgstr "tập tin đầu vào “%s” không chứa mục tin phần đầu xác định bộ ký tự"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:210
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"domain \"%s\" in input file '%s' doesn't contain a header entry with a "
|
|
"charset specification"
|
|
msgstr ""
|
|
"miền “%s” trong tập tin đầu vào “%s” không chứa trường xác định bộ ký tự"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:308 src/xg-message.c:342
|
|
#, c-format
|
|
msgid "msgid '%s' is used without plural and with plural."
|
|
msgstr "msgid '%s' được dùng mà không có dạng số nhiều và với dạng số nhiều."
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:416 src/msgl-iconv.c:384
|
|
#, c-format
|
|
msgid "target charset \"%s\" is not a portable encoding name."
|
|
msgstr "bộ ký tự đích “%s” không phải tên bảng mã khả chuyển."
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:424 src/msgl-iconv.c:393
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Cannot write the control characters that protect file names with spaces in "
|
|
"the %s encoding"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không thể viết các ký tự điều khiển bảo vệ tên tệp có dấu cách trong mã hóa "
|
|
"%s"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:476 src/msgl-cat.c:482 src/msgl-cat.c:499
|
|
#: src/msgl-charset.c:91 src/msgl-charset.c:126 src/po-xerror.c:126
|
|
#: src/po-xerror.c:151 src/xgettext.c:589 src/xgettext.c:2079
|
|
#: src/xg-message.c:340
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: "
|
|
msgstr "cảnh báo: "
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:477
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Input files contain messages in different encodings, UTF-8 among others.\n"
|
|
"Converting the output to UTF-8.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Những tập tin đầu vào chứa chuỗi ở các bảng mã ký tự khác nhau, gồm UTF-8,\n"
|
|
"nên chuyển đổi kết xuất sang UTF-8.\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:483
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Input files contain messages in different encodings, %s and %s among "
|
|
"others.\n"
|
|
"Converting the output to UTF-8.\n"
|
|
"To select a different output encoding, use the --to-code option.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Những tập tin đầu vào chứa chuỗi ở các bảng mã ký tự khác nhau, gồm %s và "
|
|
"%s,\n"
|
|
"nên chuyển đổi kết xuất sang UTF-8.\n"
|
|
"Chọn bảng mã ký tự để xuất ra khác, hãy dùng tùy chọn “--to-code” (sang "
|
|
"mã).\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:500
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Input files contain messages referenced in file names with spaces.\n"
|
|
"Converting the output to %s.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Những tập tin đầu vào chứa chuỗi được tham chiếu trong các tên tập tin với "
|
|
"dấu cách.\n"
|
|
"Nên chuyển đổi kết xuất sang %s.\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-cat.c:538
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Conversion of file %s from %s encoding to %s encoding\n"
|
|
"changes some msgids or msgctxts.\n"
|
|
"Either change all msgids and msgctxts to be pure ASCII, or ensure they are\n"
|
|
"UTF-8 encoded from the beginning, i.e. already in your source code files.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Việc chuyển đổi tập tin %s từ bảng mã ký tự %s sang bảng mã ký tự %s\n"
|
|
"thì thay đổi một số chuỗi gốc msgid hay chuỗi ngữ cảnh msgctxt.\n"
|
|
"Hãy hoặc chuyển đổi mọi chuỗi msgid và ngữ cảnh msgctxt hoàn toàn\n"
|
|
"sang bảng mã ký tự ASCII, hoặc đảm bảo chúng được mã hóa bằng UTF-8 từ đầu,\n"
|
|
"tức là trong các tập tin mã nguồn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-charset.c:92
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Locale charset \"%s\" is different from\n"
|
|
"input file charset \"%s\".\n"
|
|
"Output of '%s' might be incorrect.\n"
|
|
"Possible workarounds are:\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bộ ký tự của miền địa phương “%s” là khác với\n"
|
|
"bộ ký tự nhập vào “%s”.\n"
|
|
"Kết xuất của “%s” có thể không đúng.\n"
|
|
"Chỉnh sửa có thể:\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-charset.c:99
|
|
#, c-format
|
|
msgid "- Set LC_ALL to a locale with encoding %s.\n"
|
|
msgstr "- Đặt LC_ALL thành miền địa phương có bảng mã ký tự %s.\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-charset.c:104
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"- Convert the translation catalog to %s using 'msgconv',\n"
|
|
" then apply '%s',\n"
|
|
" then convert back to %s using 'msgconv'.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"- Chuyển đổi phân loại thông dịch sang %s bằng “msgconv”,\n"
|
|
" rồi áp dụng “%s”,\n"
|
|
" rồi chuyển đổi lại về %s bằng “msgconv”.\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-charset.c:113
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"- Set LC_ALL to a locale with encoding %s,\n"
|
|
" convert the translation catalog to %s using 'msgconv',\n"
|
|
" then apply '%s',\n"
|
|
" then convert back to %s using 'msgconv'.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"- Đặt LC_ALL thành miền địa phương có bảng mã ký tự %s,\n"
|
|
" chuyển đổi phân loại thông dịch sang %s bằng “msgconv”,\n"
|
|
" rồi áp dụng “%s”,\n"
|
|
" rồi chuyển đổi lại về %s bằng “msgconv”.\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-charset.c:127
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Locale charset \"%s\" is not a portable encoding name.\n"
|
|
"Output of '%s' might be incorrect.\n"
|
|
"A possible workaround is to set LC_ALL=C.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bộ ký tự của miền địa phương “%s” không phải tên bảng mã khả chuyển.\n"
|
|
"Kết xuất của “%s” có thể không đúng.\n"
|
|
"Cách giải quyết có thể là đặt “LC_ALL=C”\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:134
|
|
msgid "plural expression can produce negative values"
|
|
msgstr "dạng thức số nhiều có thể cung cấp giá trị âm"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:145
|
|
#, c-format
|
|
msgid "nplurals = %lu but plural expression can produce values as large as %lu"
|
|
msgstr "“nplurals = %lu” nhưng dạng thức số nhiều có thể tạo giá trị đến %lu"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:191
|
|
msgid "plural expression can produce division by zero"
|
|
msgstr "dạng thức số nhiều có thể gây ra trường hợp chia cho số không"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:196
|
|
msgid "plural expression can produce integer overflow"
|
|
msgstr "dạng thức số nhiều có thể gây ra trường hợp tràn số nguyên"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:201
|
|
msgid ""
|
|
"plural expression can produce arithmetic exceptions, possibly division by "
|
|
"zero"
|
|
msgstr ""
|
|
"dạng thức số nhiều có thể gây ra trường hợp ngoại lệ tính toán, có lẽ chia "
|
|
"cho số không"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:270
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Try using the following, valid for %s:"
|
|
msgstr "Hãy thử dùng điều theo đây mà hợp lệ cho %s:"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:362 src/msgl-check.c:386
|
|
msgid "message catalog has plural form translations"
|
|
msgstr "catalog bản dịch chứa bản dịch dạng số nhiều"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:364
|
|
msgid "but header entry lacks a \"plural=EXPRESSION\" attribute"
|
|
msgstr ""
|
|
"nhưng mà mục tin phần đầu tập tin còn thiếu thuộc tính số nhiều "
|
|
"“plural=BIỂU_THỨC”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:388
|
|
msgid "but header entry lacks a \"nplurals=INTEGER\" attribute"
|
|
msgstr ""
|
|
"nhưng mà mục tin phần đầu tập tin còn thiếu thuộc tính số nhiều "
|
|
"“plural=SỐ_NGUYÊN”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:424
|
|
msgid "invalid nplurals value"
|
|
msgstr "giá trị nplurals (số dạng số nhiều) không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:446
|
|
msgid "invalid plural expression"
|
|
msgstr "dạng thức số nhiều không hợp lệ"
|
|
|
|
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
|
|
#: src/msgl-check.c:476 src/msgl-check.c:492
|
|
#, c-format
|
|
msgid "nplurals = %lu"
|
|
msgstr "nplurals = %lu"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:478
|
|
#, c-format
|
|
msgid "but some messages have only one plural form"
|
|
msgid_plural "but some messages have only %lu plural forms"
|
|
msgstr[0] "nhưng một số chuỗi chỉ có %lu dạng số nhiều"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:494
|
|
#, c-format
|
|
msgid "but some messages have one plural form"
|
|
msgid_plural "but some messages have %lu plural forms"
|
|
msgstr[0] "nhưng một số chuỗi có %lu dạng số nhiều"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:518
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has plural form translations, but lacks a header entry with "
|
|
"\"Plural-Forms: nplurals=INTEGER; plural=EXPRESSION;\""
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi dịch ở số nhiều, nhưng còn thiếu mục tin phần "
|
|
"đầu chứa dòng\n"
|
|
"\"Plural-Forms: nplurals=SỐ_NGUYÊN; plural=BIỂU_THỨC\"\n"
|
|
"Với tiếng Việt, bạn có thể dùng:\n"
|
|
"\"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\""
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:616
|
|
msgid "'msgid' and 'msgid_plural' entries do not both begin with '\\n'"
|
|
msgstr "cả hai mục tin “msgid” và “msgid_plural” đều không bắt đầu với “\\n”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:623
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'msgid' and 'msgstr[%u]' entries do not both begin with '\\n'"
|
|
msgstr "cả hai mục tin “msgid” và “msgstr[%u]” đều không bắt đầu với “\\n”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:639
|
|
msgid "'msgid' and 'msgstr' entries do not both begin with '\\n'"
|
|
msgstr "cả hai mục tin “msgid” và “msgstr” đều không bắt đầu với “\\n”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:657
|
|
msgid "'msgid' and 'msgid_plural' entries do not both end with '\\n'"
|
|
msgstr "cả hai mục tin “msgid” và “msgid_plural” đều không kết thúc với “\\n”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:664
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'msgid' and 'msgstr[%u]' entries do not both end with '\\n'"
|
|
msgstr "cả hai mục tin “msgid” và “msgstr[%u]” đều không kết thúc với “\\n”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:680
|
|
msgid "'msgid' and 'msgstr' entries do not both end with '\\n'"
|
|
msgstr "cả hai mục tin “msgid” và “msgstr” đều không kết thúc với “\\n”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:692
|
|
msgid "plural handling is a GNU gettext extension"
|
|
msgstr ""
|
|
"khả năng xử lý dạng thức số nhiều là một phần mở rộng của phần mềm gettext "
|
|
"của GNU"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:733
|
|
#, c-format
|
|
msgid "msgstr lacks the keyboard accelerator mark '%c'"
|
|
msgstr "chuỗi dịch msgstr còn thiếu ký tự gia tốc “%c”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:744
|
|
#, c-format
|
|
msgid "msgstr has too many keyboard accelerator marks '%c'"
|
|
msgstr "chuỗi dịch msgstr có quá nhiều ký tự gia tốc “%c”"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:818
|
|
#, c-format
|
|
msgid "header field '%s' still has the initial default value\n"
|
|
msgstr "trường “%s” ở phần đầu vẫn có giá trị khởi tạo mặc định\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:835
|
|
#, c-format
|
|
msgid "header field '%s' missing in header\n"
|
|
msgstr "trường “%s” còn thiếu trong phần đầu\n"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:940
|
|
msgid "ASCII ellipsis ('...') instead of Unicode"
|
|
msgstr "chấm lửng hóa ('...') thay cho Unicode"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:1013
|
|
msgid "space before ellipsis found in user visible strings"
|
|
msgstr ""
|
|
"tìm thấy khoảng trắng trước phần chấm lửng trong các chuỗi người dùng khả "
|
|
"kiến"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:1041
|
|
msgid "ASCII double quote used instead of Unicode"
|
|
msgstr "Trích dẫn dấu nháy kép ASCII thay cho Unicode"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:1047
|
|
msgid "ASCII single quote used instead of Unicode"
|
|
msgstr "Trích dẫn dấu nháy đơn ASCII thay cho Unicode"
|
|
|
|
#: src/msgl-check.c:1162
|
|
#, c-format
|
|
msgid "ASCII bullet ('%c') instead of Unicode"
|
|
msgstr "Chấm ASCII (“%c”) thay cho Unicode"
|
|
|
|
#: src/msgl-iconv.c:64
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: input is not valid in \"%s\" encoding"
|
|
msgstr "%s: đầu vào ở bảng mã ký tự “%s” không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/msgl-iconv.c:68
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s: error while converting from \"%s\" encoding to \"%s\" encoding"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s: gặp lỗi khi chuyển đổi từ bảng mã ký tự “%s” sang bảng mã ký tự “%s”"
|
|
|
|
#: src/msgl-iconv.c:306
|
|
msgid "input file doesn't contain a header entry with a charset specification"
|
|
msgstr "tập tin đầu vào không chứa mục tin phần đầu xác định bộ ký tự"
|
|
|
|
#: src/msgl-iconv.c:320 src/recode-sr-latin.c:290 src/recode-sr-latin.c:294
|
|
#: src/xgettext.c:820 src/x-python.c:629
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Cannot convert from \"%s\" to \"%s\". %s relies on iconv(), and iconv() does "
|
|
"not support this conversion."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không thể chuyển đổi từ “%s” sang “%s”. %s phụ thuộc vào iconv() mà không hỗ "
|
|
"trợ khả năng chuyển đổi này."
|
|
|
|
#: src/msgl-iconv.c:348
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Conversion from \"%s\" to \"%s\" introduces duplicates: some different "
|
|
"msgids become equal."
|
|
msgstr ""
|
|
"Việc chuyển đổi từ “%s” sang “%s” giới thiệu một số bản sao: một số chuỗi "
|
|
"gốc “msgid” thì trở thành trùng."
|
|
|
|
#: src/msgl-iconv.c:352 src/recode-sr-latin.c:302 src/xgettext.c:826
|
|
#: src/x-python.c:635
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Cannot convert from \"%s\" to \"%s\". %s relies on iconv(). This version was "
|
|
"built without iconv()."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không thể chuyển đổi từ “%s” sang “%s”. %s phụ thuộc vào iconv() nhưng phiên "
|
|
"bản này đã được xây dựng không có iconv()."
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:423 src/msgmerge.c:429
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s is only valid with %s"
|
|
msgstr "%s chỉ hợp lệ với %s"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:505
|
|
msgid "backup type"
|
|
msgstr "kiểu sao lưu"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:542
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Merges two Uniforum style .po files together. The def.po file is an\n"
|
|
"existing PO file with translations which will be taken over to the newly\n"
|
|
"created file as long as they still match; comments will be preserved,\n"
|
|
"but extracted comments and file positions will be discarded. The ref.pot\n"
|
|
"file is the last created PO file with up-to-date source references but\n"
|
|
"old translations, or a PO Template file (generally created by xgettext);\n"
|
|
"any translations or comments in the file will be discarded, however dot\n"
|
|
"comments and file positions will be preserved. Where an exact match\n"
|
|
"cannot be found, fuzzy matching is used to produce better results.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Trộn với nhau hai tập tin dạng .po kiểu Uniforum.\n"
|
|
"Tập tin cũ.po là một tập tin PO tồn tại chứa các chuỗi dịch sẽ được mang qua\n"
|
|
"vào tập tin PO mới tạo miễn là mỗi chuỗi dịch vẫn còn khớp với chuỗi gốc;\n"
|
|
"chú thích sẽ được bảo tồn, còn chú thích đã trích ra và vị trí tập tin sẽ bị hủy.\n"
|
|
"Tập tin mới.pot là tập tin PO được tạo cuối cùng chứa tham chiếu nguồn\n"
|
|
"hiện thời nhưng chuỗi dịch cũ, hoặc là tập tin POT (thường do xgettext tạo);\n"
|
|
"chuỗi dịch nào hay chú thích nào còn nằm trong tập tin đó sẽ bị hủy,\n"
|
|
"nhưng mà chú thích bắt đầu với dấu chấm, và vị trí tập tin sẽ được bảo tồn.\n"
|
|
"Khi không tìm thấy chuỗi dịch khớp chính xác, khả năng khớp mờ được dùng\n"
|
|
"để cung cấp kết quả hữu ích hơn.\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:559
|
|
#, c-format
|
|
msgid " def.po translations referring to old sources\n"
|
|
msgstr " cũ.po chuỗi dịch tham chiếu đến nguồn cũ\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:561
|
|
#, c-format
|
|
msgid " ref.pot references to new sources\n"
|
|
msgstr " mới.pot tham chiếu đến nguồn mới\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:565
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -C, --compendium=FILE additional library of message translations,\n"
|
|
" may be specified more than once\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -C, --compendium=TẬP_TIN tập hợp chuỗi dịch thêm, cũng có thể được xác "
|
|
"định\n"
|
|
" nhiều lần (bản trích yếu)\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:571
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -U, --update update def.po,\n"
|
|
" do nothing if def.po already up to date\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -U, --update cập nhật tập tin cũ.po,\n"
|
|
" không làm gì nếu nó đã cập nhật rồi\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:583
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Output file location in update mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin xuất trong chế độ cập nhật:\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:585
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The result is written back to def.po.\n"
|
|
msgstr "Kết quả được ghi về tập tin cũ.po\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:587
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --backup=CONTROL make a backup of def.po\n"
|
|
msgstr " --backup=ĐIỀU_KHIỂN sao lưu tập tin cũ.po (_sao lưu_)\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:589
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --suffix=SUFFIX override the usual backup suffix\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --suffix=HẬU_TỐ có quyền cao hơn hậu tố sao lưu bình thường\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:591
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The version control method may be selected via the --backup option or "
|
|
"through\n"
|
|
"the VERSION_CONTROL environment variable. Here are the values:\n"
|
|
" none, off never make backups (even if --backup is given)\n"
|
|
" numbered, t make numbered backups\n"
|
|
" existing, nil numbered if numbered backups exist, simple otherwise\n"
|
|
" simple, never always make simple backups\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Phương pháp điều khiển phiên bản có thể được chọn\n"
|
|
"bằng tùy chọn “--backup” (sao lưu) hoặc\n"
|
|
"bằng cách đặt biến môi trường VERSION_CONTROL (điều khiển phiên bản).\n"
|
|
"Giá trị có thể:\n"
|
|
" none, off không bao giờ sao lưu (thậm chí nếu “--backup”\n"
|
|
" (không có, tắt) được đưa ra)\n"
|
|
" numbered, t tạo bản sao lưu đánh số\n"
|
|
" (đánh số)\n"
|
|
" existing, nil tạo bản sao lưu đánh số nếu đã có bản sao lưu đánh số,\n"
|
|
" (tồn tại, không gì) không thì kiểu đơn giản\n"
|
|
" simple, never luôn luôn tạo bản sao lưu đơn giản\n"
|
|
"(đơn giản, không bao giờ)\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:598
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The backup suffix is '~', unless set with --suffix or the "
|
|
"SIMPLE_BACKUP_SUFFIX\n"
|
|
"environment variable.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hậu tố sao lưu là “~” trừ khi được đặt bằng tùy chọn “--suffix” (hậu tố)\n"
|
|
"hoặc bằng biến môi trường “SIMPLE_BACKUP_SUFFIX” (hậu tố sao lưu đơn giản).\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:607
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --for-msgfmt produce output for '%s', not for a translator\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --for-msgfmt xuất đầu ra cho '%s', không phải cho bản dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:612
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --previous keep previous msgids of translated messages\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --previous giữ lại các chuỗi gốc msgid cũ của chuỗi đã "
|
|
"dịch\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:669 src/urlget.c:188
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -q, --quiet, --silent suppress progress indicators\n"
|
|
msgstr " -q, --quiet, --silent không hiển thị tiến trình\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:1705
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this message should define plural forms"
|
|
msgstr "chuỗi này nên dùng ở dạng thức số nhiều"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:1726
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this message should not define plural forms"
|
|
msgstr "chuỗi này không nên dùng ở dạng thức số nhiều"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:2134
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%sRead %ld old + %ld reference, merged %ld, fuzzied %ld, missing %ld, "
|
|
"obsolete %ld.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%sĐọc %ld cũ + %ld tham chiếu, trộn %ld, tạm dịch %ld, thiếu %ld, không dùng "
|
|
"nữa %ld.\n"
|
|
|
|
#: src/msgmerge.c:2142 src/urlget.c:299 src/urlget.c:347 src/urlget.c:390
|
|
#: src/urlget.c:433
|
|
#, c-format
|
|
msgid " done.\n"
|
|
msgstr " xong.\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:305 src/msgunfmt.c:314 src/msgunfmt.c:337
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s and explicit file names are mutually exclusive"
|
|
msgstr "%s và tên tập tin dứt khoát loại từ lẫn nhau"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:424
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] [FILE]...\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] [TẬP_TIN]…\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:428
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Convert binary message catalog to Uniforum style .po file.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuyển đổi catalog bản dịch nhị phân sang tập tin dạng .po kiểu Uniforum.\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:437
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -j, --java Java mode: input is a Java ResourceBundle "
|
|
"class\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -j, --java chế độ Java: đầu vào là lớp ResourceBundle\n"
|
|
" kiểu Java\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:439
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --csharp C# mode: input is a .NET .dll file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --csharp chế độ C#: đầu vào là tập tin .dll\n"
|
|
" kiểu .NET\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:441
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --csharp-resources C# resources mode: input is a .NET .resources "
|
|
"file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --csharp-resources chế độ tài nguyên C#: đầu vào là tập tin\n"
|
|
" .resources kiểu .NET\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:443
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --tcl Tcl mode: input is a tcl/msgcat .msg file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --tcl chế độ Tcl: đầu vào là tập tin\n"
|
|
" .msg kiểu tcl/msgcat\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:448
|
|
#, c-format
|
|
msgid " FILE ... input .mo files\n"
|
|
msgstr " TẬP_TIN … đầu vào là những tập tin .mo\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:453
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Input file location in Java mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin đầu vào trong chế độ Java:\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:459
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The class name is determined by appending the locale name to the resource "
|
|
"name,\n"
|
|
"separated with an underscore. The class is located using the CLASSPATH.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tên lớp được quyết định bằng cách phụ thêm tên miền địa phương\n"
|
|
"vào tên tài nguyên, định giới bằng dấu gạch dưới. Hạng được định vị\n"
|
|
"bằng CLASSPATH (đường dẫn lớp).\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:464
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Input file location in C# mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin đầu vào trong chế độ C#:\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:472
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The -l and -d options are mandatory. The .dll file is located in a\n"
|
|
"subdirectory of the specified directory whose name depends on the locale.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hai tùy chọn “-l” và “-d” bắt buộc phải sử dụng.\n"
|
|
"Tập tin .dll nằm trong thư mục con của thư mục đã xác định\n"
|
|
"có tên phụ thuộc vào miền địa phương.\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:476
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Input file location in Tcl mode:\n"
|
|
msgstr "Vị trí của tập tin đầu vào trong chế độ Tcl:\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:482
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The -l and -d options are mandatory. The .msg file is located in the\n"
|
|
"specified directory.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hai tùy chọn “-l” và “-d” bắt buộc phải sử dụng.\n"
|
|
"Tập tin .msg nằm trong thư mục đã xác định.\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:508
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -i, --indent write indented output style\n"
|
|
msgstr " -i, --indent ghi kết xuất kiểu thụt lề (_thụt lề_)\n"
|
|
|
|
#: src/msgunfmt.c:510
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --strict write strict uniforum style\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --strict ghi kiểu Uniforum chính xác (_chặt chẽ_)\n"
|
|
|
|
#: src/msguniq.c:328
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Unifies duplicate translations in a translation catalog.\n"
|
|
"Finds duplicate translations of the same message ID. Such duplicates are\n"
|
|
"invalid input for other programs like msgfmt, msgmerge or msgcat. By\n"
|
|
"default, duplicates are merged together. When using the --repeated option,\n"
|
|
"only duplicates are output, and all other messages are discarded. Comments\n"
|
|
"and extracted comments will be cumulated, except that if --use-first is\n"
|
|
"specified, they will be taken from the first translation. File positions\n"
|
|
"will be cumulated. When using the --unique option, duplicates are discarded.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hợp nhất các bản dịch trùng trong phân loại thông dịch.\n"
|
|
"Tìm các bản dịch trùng có cùng một mã nhận diện chuỗi.\n"
|
|
"Bản sao như vậy là đầu vào không hợp lệ cho chương trình khác,\n"
|
|
"như msgfmt, msgmerge hay msgcat. Mặc định là các bản sao được trộn\n"
|
|
"với nhau. Khi dùng tùy chọn “--repeated” (được làm lại) chỉ xuất bản sao,\n"
|
|
"các chuỗi khác bị hủy. Chú thích và chú thích đã trích ra sẽ được tích lũy,\n"
|
|
"trừ khi đưa ra “--use-first” (dùng thứ nhất), trong trường hợp đó\n"
|
|
"chúng được lấy từ bản dịch thứ nhất. Vị trí tập tin sẽ được tích lũy.\n"
|
|
"Dùng tùy chọn “--unique” (duy nhất) thì các bản sao bị hủy.\n"
|
|
|
|
#: src/msguniq.c:361
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -d, --repeated print only duplicates\n"
|
|
msgstr " -d, --repeated chỉ in ra trùng lặp\n"
|
|
|
|
#: src/msguniq.c:363
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -u, --unique print only unique messages, discard "
|
|
"duplicates\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -u, --unique chỉ in ra chuỗi duy nhất, hủy các chuỗi trùng "
|
|
"lặp\n"
|
|
|
|
#: src/open-catalog.c:56 libgettextpo/gettext-po.c:116
|
|
#: libgettextpo/gettext-po.c:164 libgettextpo/gettext-po.c:212
|
|
msgid "<stdin>"
|
|
msgstr "<đầu_vào_tiêu_chuẩn>"
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:500
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Charset \"%s\" is not a portable encoding name.\n"
|
|
"Message conversion to user's charset might not work.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bộ ký tự “%s” không phải tên bảng mã khả chuyển.\n"
|
|
"Việc chuyển đổi chuỗi sang bộ ký tự của người dùng\n"
|
|
"có thể không hoạt động được.\n"
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:593
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Charset \"%s\" is not supported. %s relies on iconv(),\n"
|
|
"and iconv() does not support \"%s\".\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không hỗ trợ bộ ký tự “%s”. %s phụ thuộc vào iconv()\n"
|
|
"mà không hỗ trợ “%s”.\n"
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:599 src/po-charset.c:654
|
|
msgid ""
|
|
"Installing GNU libiconv and then reinstalling GNU gettext\n"
|
|
"would fix this problem.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Cài đặt trình libiconv của GNU rồi cài đặt lại trình gettext\n"
|
|
"của GNU sẽ sửa chữa vấn đề này.\n"
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:613 src/po-charset.c:658
|
|
msgid "Continuing anyway, expect parse errors."
|
|
msgstr "Vẫn còn tiếp tục: rất có thể gặp lỗi phân tách."
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:615
|
|
msgid "Continuing anyway."
|
|
msgstr "Vẫn còn tiếp tục."
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:649
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Charset \"%s\" is not supported. %s relies on iconv().\n"
|
|
"This version was built without iconv().\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Không hỗ trợ bộ ký tự “%s”. %s phụ thuộc vào iconv()\n"
|
|
"và phiên bản này được xây dựng không có iconv().\n"
|
|
|
|
#: src/po-charset.c:686
|
|
msgid ""
|
|
"Charset missing in header.\n"
|
|
"Message conversion to user's charset will not work.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bộ ký tự còn thiếu trong phần đầu tập tin.\n"
|
|
"Vì thế việc chuyển đổi chuỗi sang bộ ký tự của người dùng\n"
|
|
"sẽ không hoạt động được.\n"
|
|
|
|
#: src/po-gram-gen.y:47
|
|
#, c-format
|
|
msgid "inconsistent use of #~"
|
|
msgstr "dấu #~ được dùng không thống nhất"
|
|
|
|
#: src/po-gram-gen.y:200
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing 'msgstr[]' section"
|
|
msgstr "thiếu phần “msgstr[]”"
|
|
|
|
#: src/po-gram-gen.y:209
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing 'msgid_plural' section"
|
|
msgstr "thiếu phần “msgid_plural”"
|
|
|
|
#: src/po-gram-gen.y:217
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing 'msgstr' section"
|
|
msgstr "thiếu phần “msgstr”"
|
|
|
|
#: src/po-gram-gen.y:356
|
|
#, c-format
|
|
msgid "first plural form has nonzero index"
|
|
msgstr "dạng thức số nhiều đầu tiên có chỉ số là khác không"
|
|
|
|
#: src/po-gram-gen.y:358
|
|
#, c-format
|
|
msgid "plural form has wrong index"
|
|
msgstr "dạng thức số nhiều có chỉ số không đúng"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:90 src/po-lex.c:109
|
|
#, c-format
|
|
msgid "too many errors, aborting"
|
|
msgstr "quá nhiều lỗi nên hủy bỏ"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:437 src/po-lex.c:505 src/write-po.c:846 src/write-po.c:983
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid multibyte sequence"
|
|
msgstr "chuỗi nối tiếp đa byte không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:465
|
|
#, c-format
|
|
msgid "incomplete multibyte sequence at end of file"
|
|
msgstr "chuỗi nối tiếp đa byte chưa hoàn thành tại kết thúc tập tin"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:474
|
|
#, c-format
|
|
msgid "incomplete multibyte sequence at end of line"
|
|
msgstr "chuỗi nối tiếp đa byte chưa hoàn thành tại kết thúc dòng"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:485
|
|
msgid "iconv failure"
|
|
msgstr "iconv gặp lỗi"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:742
|
|
#, c-format
|
|
msgid "keyword \"%s\" unknown"
|
|
msgstr "không biết từ khóa “%s”"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:852
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid control sequence"
|
|
msgstr "dây điều khiển không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:979
|
|
#, c-format
|
|
msgid "end-of-file within string"
|
|
msgstr "kết thúc tập tin bên trong chuỗi"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:985
|
|
#, c-format
|
|
msgid "end-of-line within string"
|
|
msgstr "kết thúc dòng bên trong chuỗi"
|
|
|
|
#: src/po-lex.c:1006
|
|
#, c-format
|
|
msgid "context separator <EOT> within string"
|
|
msgstr "gặp dấu định giới ngữ cảnh <EOT> bên trong chuỗi"
|
|
|
|
#: src/read-catalog.c:324 src/xgettext.c:1276
|
|
#, c-format
|
|
msgid "this file may not contain domain directives"
|
|
msgstr "tập tin này có thể không chứa chỉ thị miền"
|
|
|
|
#: src/read-catalog.c:369
|
|
msgid "duplicate message definition"
|
|
msgstr "chuỗi gốc bị trùng lặp"
|
|
|
|
#: src/read-catalog.c:371
|
|
msgid "this is the location of the first definition"
|
|
msgstr "đây là vị trí của chuỗi nơi nó lần đầu được định nghĩa"
|
|
|
|
#: src/read-desktop.c:258
|
|
msgid "unterminated group name"
|
|
msgstr "tên nhóm chưa được chấm dứt"
|
|
|
|
#: src/read-desktop.c:279
|
|
msgid "invalid non-blank character"
|
|
msgstr "ký tự không phải khoảng trắng không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/read-desktop.c:386
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing '=' after \"%s\""
|
|
msgstr "thiếu “=” sau \"%s\""
|
|
|
|
#: src/read-desktop.c:449
|
|
msgid "invalid non-blank line"
|
|
msgstr "dòng không trắng không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:108 src/read-mo.c:130 src/read-mo.c:168 src/read-mo.c:192
|
|
#, c-format
|
|
msgid "file \"%s\" is truncated"
|
|
msgstr "tập tin “%s” bị cắt ngắn"
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:133
|
|
#, c-format
|
|
msgid "file \"%s\" contains a not NUL terminated string"
|
|
msgstr "tập tin “%s” chứa một chuỗi không phải được kết thúc bằng NUL"
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:178
|
|
#, c-format
|
|
msgid "file \"%s\" contains a not NUL terminated system dependent string"
|
|
msgstr ""
|
|
"tập tin “%s” chứa một chuỗi không không phụ thuộc hệ thống phải được kết "
|
|
"thúc bằng NUL"
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:184 src/read-mo.c:292
|
|
#, c-format
|
|
msgid "file \"%s\" is not in GNU .mo format"
|
|
msgstr "tập tin “%s” không phải có định dạng .mo của GNU"
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:198
|
|
#, c-format
|
|
msgid "file \"%s\" contains a not NUL terminated string, at %s"
|
|
msgstr "tập tin “%s” chứa một chuỗi không được kết thúc bằng NUL, tại %s"
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:331
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"file \"%s\" is not in GNU .mo format: The array of messages is not sorted."
|
|
msgstr ""
|
|
"tập tin “%s” không phải có định dạng .mo của GNU: Mảng của các chuỗi không "
|
|
"được sắp xếp."
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:346
|
|
#, c-format
|
|
msgid "file \"%s\" is not in GNU .mo format: The hash table size is invalid."
|
|
msgstr ""
|
|
"tập tin “%s” không phải có định dạng .mo của GNU. Cỡ của bảng băm không hợp "
|
|
"lệ."
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:362
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"file \"%s\" is not in GNU .mo format: The hash table contains invalid "
|
|
"entries."
|
|
msgstr ""
|
|
"tập tin “%s” không phải có định dạng .mo của GNU. Bảng băm chứa các mục tin "
|
|
"không hợp lệ."
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:369
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"file \"%s\" is not in GNU .mo format: Some messages are not present in the "
|
|
"hash table."
|
|
msgstr ""
|
|
"tệp \"%s\" không ở định dạng GNU .mo: Một số chuỗi không có trong bảng băm."
|
|
|
|
#: src/read-mo.c:390
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"file \"%s\" is not in GNU .mo format: Some messages are at a wrong index in "
|
|
"the hash table."
|
|
msgstr ""
|
|
"tệp \"%s\" không ở định dạng GNU .mo: Một số chuỗi ở sai mục lục trong bảng "
|
|
"băm."
|
|
|
|
#: src/read-properties.c:357
|
|
msgid "warning: invalid \\uxxxx syntax for Unicode character"
|
|
msgstr "cảnh báo: cú pháp “\\uxxxx” không hợp lệ với ký tự Unicode"
|
|
|
|
#: src/read-properties.c:429
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: lone surrogate U+%04X"
|
|
msgstr "cảnh báo: chỉ một đồ thay thế U+%04X"
|
|
|
|
#: src/read-properties.c:499 src/read-properties.c:534
|
|
msgid "warning: invalid Unicode character"
|
|
msgstr "cảnh báo: ký tự Unicode không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/read-stringtable.c:803
|
|
msgid "warning: unterminated string"
|
|
msgstr "cảnh báo: chuỗi chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/read-stringtable.c:811
|
|
msgid "warning: syntax error"
|
|
msgstr "cảnh báo: lỗi cú pháp"
|
|
|
|
#: src/read-stringtable.c:872 src/read-stringtable.c:894
|
|
msgid "warning: unterminated key/value pair"
|
|
msgstr "cảnh báo: cặp khóa/giá trị chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/read-stringtable.c:941
|
|
msgid "warning: syntax error, expected ';' after string"
|
|
msgstr "cảnh báo: lỗi cú pháp; cần dấu chấm phẩy “;” nằm sau chuỗi"
|
|
|
|
#: src/read-stringtable.c:949
|
|
msgid "warning: syntax error, expected '=' or ';' after string"
|
|
msgstr ""
|
|
"cảnh báo: lỗi cú pháp; cần dấu bằng “=” hay dấu chấm phẩy “;” nằm sau chuỗi"
|
|
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:112
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Written by %s and %s.\n"
|
|
msgstr "Viết bởi %s và %s.\n"
|
|
|
|
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
|
|
#. TRANSLATORS: This is a proper name. The last name is
|
|
#. (with Unicode escapes) "\u0160egan" or (with HTML entities)
|
|
#. "Šegan".
|
|
#. This is a proper name. See the gettext manual, section Names.
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:116
|
|
msgid "Danilo Segan"
|
|
msgstr "Danilo Segan"
|
|
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:149
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid "Recode Serbian text from Cyrillic to Latin script.\n"
|
|
msgstr "Mã hóa lại văn bản tiếng Xéc-bi từ chữ viết Ki-rin sang chữ viết La-tinh.\n"
|
|
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:152
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"The input text is read from standard input. The converted text is output to\n"
|
|
"standard output.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Văn bản đầu vào được đọc từ đầu vào tiêu chuẩn. Văn bản đã chuyển đổi\n"
|
|
"được xuất vào đầu ra tiêu chuẩn.\n"
|
|
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:337
|
|
#, c-format
|
|
msgid "input is not valid in \"%s\" encoding"
|
|
msgstr "đầu vào không hợp lệ theo bảng mã ký tự “%s”"
|
|
|
|
#: src/recode-sr-latin.c:365
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while converting from \"%s\" encoding to \"%s\" encoding"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi chuyển đổi từ bảng mã ký tự “%s” sang bảng mã ký tự “%s”"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:155
|
|
#, c-format
|
|
msgid "expected two arguments"
|
|
msgstr "cần hai đối số"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:172
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Usage: %s [OPTION] URL FILE\n"
|
|
msgstr "Cách dùng: %s [TÙY_CHỌN] URL TẬP_TIN\n"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:177
|
|
#, c-format, no-wrap
|
|
msgid ""
|
|
"Fetches and outputs the contents of an URL. If the URL cannot be accessed,\n"
|
|
"the locally accessible FILE is used instead.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Lấy và xuất nội dung của địa chỉ Mạng (URL).\n"
|
|
"URL không thể truy cập được thì TẬP_TIN được dùng thay thế.\n"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:228
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error reading \"%s\""
|
|
msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:234
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error writing stdout"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào đầu ra tiêu chuẩn"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:238
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error after reading \"%s\""
|
|
msgstr "gặp lỗi sau khi đọc “%s”"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:268
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Retrieving %s..."
|
|
msgstr "Đang lấy %s…"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:301
|
|
#, c-format
|
|
msgid " timed out.\n"
|
|
msgstr " quá hạn.\n"
|
|
|
|
#: src/urlget.c:441
|
|
#, c-format
|
|
msgid " failed.\n"
|
|
msgstr " gặp lỗi.\n"
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:125
|
|
msgid ""
|
|
"Cannot output multiple translation domains into a single file with the "
|
|
"specified output format. Try using PO file syntax instead."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không thể xuất nhiều miền thông dịch vào một tập tin riêng lẻ theo định dạng "
|
|
"xuất đã xác định. Hãy thử dùng cú pháp tập tin PO thay thế."
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:128
|
|
msgid ""
|
|
"Cannot output multiple translation domains into a single file with the "
|
|
"specified output format."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không thể xuất nhiều miền thông dịch vào một tập tin riêng lẻ theo định dạng "
|
|
"xuất đã xác định."
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:161
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has context dependent translations, but the output format "
|
|
"does not support them."
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa bản dịch phụ thuộc vào ngữ cảnh, mà định dạng xuất "
|
|
"không hỗ trợ."
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:196
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has plural form translations, but the output format does not "
|
|
"support them. Try generating a Java class using \"msgfmt --java\", instead "
|
|
"of a properties file."
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi ở dạng thức số nhiều, mà định dạng xuất không hỗ "
|
|
"trợ. Hãy thử tạo ra lớp Java bằng lệnh “msgfmt --java”, thay cho tập tin tài "
|
|
"nguyên."
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:201
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has plural form translations, but the output format does not "
|
|
"support them."
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi ở dạng thức số nhiều, mà định dạng xuất không hỗ "
|
|
"trợ."
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:231 src/write-catalog.c:276 src/write-xml.c:59
|
|
#, c-format
|
|
msgid "cannot create output file \"%s\""
|
|
msgstr "không thể tạo tập tin kết xuất “%s”"
|
|
|
|
#: src/write-catalog.c:239 src/write-catalog.c:284
|
|
msgid "standard output"
|
|
msgstr "đầu ra tiêu chuẩn"
|
|
|
|
#: src/write-csharp.c:709
|
|
#, c-format
|
|
msgid "failed to create directory \"%s\""
|
|
msgstr "gặp lỗi khi tạo thư mục “%s”"
|
|
|
|
#: src/write-csharp.c:772
|
|
#, c-format
|
|
msgid "compilation of C# class failed, please try --verbose"
|
|
msgstr ""
|
|
"gặp lỗi khi biên dịch lớp C#, hãy thử tùy chọn “--verbose” (xuất chi tiết)"
|
|
|
|
#: src/write-csharp.c:774
|
|
#, c-format
|
|
msgid "compilation of C# class failed"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi biên dịch lớp C#"
|
|
|
|
#: src/write-desktop.c:163 src/write-mo.c:1227 src/write-qt.c:741
|
|
#: src/write-tcl.c:218
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while opening \"%s\" for writing"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi mở “%s” để ghi"
|
|
|
|
#: src/write-java.c:1098
|
|
#, c-format
|
|
msgid "not a valid Java class name: %s"
|
|
msgstr "không phải tên lớp Java hợp lệ: %s"
|
|
|
|
#: src/write-java.c:1221
|
|
#, c-format
|
|
msgid "compilation of Java class failed, please try --verbose or set $JAVAC"
|
|
msgstr ""
|
|
"lỗi biên dịch lớp Java, hãy thử tùy chọn “--verbose” (xuất chi tiết) hoặc "
|
|
"đặt biến $JAVAC"
|
|
|
|
#: src/write-java.c:1224
|
|
#, c-format
|
|
msgid "compilation of Java class failed, please try to set $JAVAC"
|
|
msgstr "lỗi biên dịch lớp Java, hãy thử đặt biến $JAVAC"
|
|
|
|
#: src/write-po.c:855
|
|
msgid "incomplete multibyte sequence"
|
|
msgstr "chuỗi nối tiếp đa byte không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/write-po.c:918
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"internationalized messages should not contain the '\\%c' escape sequence"
|
|
msgstr "chuỗi đã quốc tế hóa không nên chứa dãy thoát “\\%c”"
|
|
|
|
#: src/write-po.c:1368 src/write-po.c:1536
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The following msgctxt contains non-ASCII characters.\n"
|
|
"This will cause problems to translators who use a character encoding\n"
|
|
"different from yours. Consider using a pure ASCII msgctxt instead.\n"
|
|
"%s\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi ngữ cảnh msgctxt theo đây chứa ký tự khác ASCII.\n"
|
|
"Trường hợp này sẽ làm phiền dịch giả dùng bộ ký tự khác với điều của bạn.\n"
|
|
"Đề nghị bạn nhập chuỗi ngữ cảnh msgctxt hoàn toàn ASCII thay thế.\n"
|
|
"%s\n"
|
|
|
|
#: src/write-po.c:1380 src/write-po.c:1548
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"The following msgid contains non-ASCII characters.\n"
|
|
"This will cause problems to translators who use a character encoding\n"
|
|
"different from yours. Consider using a pure ASCII msgid instead.\n"
|
|
"%s\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi gốc msgid theo đây chứa ký tự khác ASCII. Trường hợp này\n"
|
|
"sẽ làm phiền dịch giả người mà dùng bộ ký tự khác với cái của bạn.\n"
|
|
"Bạn nên cân nhắc dùng chuỗi gốc msgid hoàn toàn dùng ASCII thay thế.\n"
|
|
"%s\n"
|
|
|
|
#: src/write-qt.c:668
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has plural form translations\n"
|
|
"but the Qt message catalog format doesn't support plural handling\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi ở dạng thức số nhiều,\n"
|
|
"còn định dạng catalog bản dịch kiểu Qt không hỗ trợ\n"
|
|
"khả năng xử lý dạng số nhiều.\n"
|
|
|
|
#: src/write-qt.c:694
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has msgctxt strings containing characters outside "
|
|
"ISO-8859-1\n"
|
|
"but the Qt message catalog format supports Unicode only in the translated\n"
|
|
"strings, not in the context strings\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa bản ngữ cảnh msgctxt chứa ký tự nằm ở ngoại\n"
|
|
"bộ ký tự ISO-8859-1 (Latin-1) còn định dạng catalog bản dịch kiểu Qt\n"
|
|
"hỗ trợ ký tự UTF-8 (Unicode) chỉ trong chuỗi dịch, không phải trong\n"
|
|
"chuỗi ngữ cảnh.\n"
|
|
|
|
#: src/write-qt.c:718
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has msgid strings containing characters outside ISO-8859-1\n"
|
|
"but the Qt message catalog format supports Unicode only in the translated\n"
|
|
"strings, not in the untranslated strings\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi gốc msgid chứa ký tự nằm ở ngoại\n"
|
|
"bộ ký tự ISO-8859-1 (Latin-1) còn định dạng catalog bản dịch kiểu Qt\n"
|
|
"hỗ trợ ký tự UTF-8 (Unicode) chỉ trong chuỗi dịch, không phải trong\n"
|
|
"chuỗi gốc.\n"
|
|
|
|
#: src/write-resources.c:96
|
|
#, c-format
|
|
msgid "error while writing to %s subprocess"
|
|
msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tiến trình phụ %s"
|
|
|
|
#: src/write-resources.c:133
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has context dependent translations\n"
|
|
"but the C# .resources format doesn't support contexts\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa bản dịch phụ thuộc\n"
|
|
"vào ngữ cảnh, còn định dạng .resources (tài nguyên)\n"
|
|
"kiểu C# không hỗ trợ khả năng ngữ cảnh.\n"
|
|
|
|
#: src/write-resources.c:152
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has plural form translations\n"
|
|
"but the C# .resources format doesn't support plural handling\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi ở dạng thức số nhiều,\n"
|
|
"còn định dạng .resources (tài nguyên) kiểu C# không\n"
|
|
"hỗ trợ khả năng xử lý dạng số nhiều.\n"
|
|
|
|
#: src/write-tcl.c:159
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has context dependent translations\n"
|
|
"but the Tcl message catalog format doesn't support contexts\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa bản dịch phụ thuộc\n"
|
|
"vào ngữ cảnh, còn định dạng kiểu Tcl không hỗ trợ\n"
|
|
"khả năng ngữ cảnh.\n"
|
|
|
|
#: src/write-tcl.c:178
|
|
msgid ""
|
|
"message catalog has plural form translations\n"
|
|
"but the Tcl message catalog format doesn't support plural handling\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"catalog bản dịch chứa chuỗi ở dạng thức số nhiều,\n"
|
|
"còn định dạng kiểu Tcl không hỗ trợ khả năng thao tác\n"
|
|
"dạng thức số nhiều.\n"
|
|
|
|
#: src/x-awk.c:341 src/x-javascript.c:766 src/x-python.c:896
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated string"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: chuỗi chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-awk.c:592
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated regular expression"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: biểu thức chính quy chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-awk.c:769 src/x-c.c:2347 src/x-csharp.c:1946 src/x-java.c:1581
|
|
#: src/x-javascript.c:1689 src/x-lua.c:1099 src/x-php.c:1487
|
|
#: src/x-python.c:1602 src/x-vala.c:1367 src/x-ycp.c:698 src/x-ycp.c:773
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too many open parentheses"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: quá nhiều dấu ngoặc đơn mở"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1117 src/x-vala.c:554
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: hexadecimal escape sequence out of range"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: chuỗi thoát thập lục phân nằm ngoài phạm vi"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1206 src/x-csharp.c:1333 src/x-python.c:1103 src/x-tcl.c:804
|
|
#: src/x-vala.c:642
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: invalid Unicode character"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: ký tự Unicode không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1407
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: warning: a double-quote in the delimiter of a raw string literal is "
|
|
"unsupported"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: cảnh báo: dấu ngoặc kép trong bộ phân cách của một chuỗi ký tự thô "
|
|
"không được hỗ trợ"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1485
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated raw string literal"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: chuỗi ký tự thô chưa kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1495
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: invalid raw string literal syntax"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: cú pháp chuỗi văn thô không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1704 src/x-csharp.c:1452 src/x-java.c:682 src/x-vala.c:884
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated character constant"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: hằng ký tự chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-c.c:1741 src/x-vala.c:985
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated string literal"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: kiểu chuỗi văn chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:226 src/xg-encoding.c:160 src/xg-encoding.c:173
|
|
#: src/xg-encoding.c:217 src/xg-encoding.c:232
|
|
msgid "Please specify the source encoding through --from-code."
|
|
msgstr "Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã)."
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:273
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Invalid multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte không hợp lệ.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:289
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Long incomplete multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte dài chưa hoàn thành.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:301
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Incomplete multibyte sequence at end of file.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte chưa hoàn thành ở kết thúc tập tin.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:310
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Incomplete multibyte sequence at end of line.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte chưa hoàn thành ở kết thúc dòng.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:319 src/x-javascript.c:331 src/x-python.c:358
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: iconv failure"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi iconv"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:342
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Invalid multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the source encoding through --from-code.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte không hợp lệ.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn dùng “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:1455 src/x-java.c:685
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated string constant"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: hằng chuỗi chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:1972 src/x-java.c:1607
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: ')' found where '}' was expected"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: cảnh báo: gặp dấu ngoặc đóng “)” ở nơi cần dấu ngoặc móc đóng “}”"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:1984 src/x-java.c:1619 src/x-javascript.c:1758
|
|
#: src/x-tcl.c:898
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too many open braces"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: quá nhiều dấu ngoặc đơn mở"
|
|
|
|
#: src/x-csharp.c:2009 src/x-java.c:1644
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: '}' found where ')' was expected"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: cảnh báo: gặp dấu ngoặc móc đóng “}” ở nơi cần dấu ngoặc đóng “)”"
|
|
|
|
#: src/x-elisp.c:452
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too deeply nested escape sequence"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: trình tự thoát lồng nhau quá sâu"
|
|
|
|
#: src/x-elisp.c:649 src/x-librep.c:606 src/x-lisp.c:949 src/x-scheme.c:690
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too deeply nested objects"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: các đối tượng được lồng quá sâu"
|
|
|
|
#: src/xg-arglist-parser.c:388
|
|
#, c-format
|
|
msgid "ambiguous argument specification for keyword '%.*s'"
|
|
msgstr "đặc tả đối chưa rõ ràng cho từ khóa “%.*s”"
|
|
|
|
#: src/xg-arglist-parser.c:450
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: missing context for keyword '%.*s'"
|
|
msgstr "cảnh báo: thiếu ngữ cảnh cho từ khóa “%.*s”"
|
|
|
|
#: src/xg-arglist-parser.c:475
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: missing context for plural argument of keyword '%.*s'"
|
|
msgstr ""
|
|
"cảnh báo: thiếu ngữ cảnh cho đối số ở dạng thức số nhiều của từ khóa “%.*s”"
|
|
|
|
#: src/xg-arglist-parser.c:496
|
|
#, c-format
|
|
msgid "context mismatch between singular and plural form"
|
|
msgstr "ngữ cảnh xung đột giữa dạng số ít và số nhiều"
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:78
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Non-ASCII character at %s%s."
|
|
msgstr "Gặp một ký tự không phải ASCII tại %s%s."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:82
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Non-ASCII comment at or before %s%s."
|
|
msgstr "Gặp một ghi chú không phải ASCII nằm tại hay trước %s%s."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:87
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Non-ASCII string at %s%s."
|
|
msgstr "Gặp một chuỗi không phải ASCII tại %s%s."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:92
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Non-ASCII XML tag at %s%s."
|
|
msgstr "Gặp một thẻ XML không phải ASCII tại %s%s."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:118
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Character at %s%s is not UTF-8 encoded."
|
|
msgstr "Ký tự tại %s%s không được mã hóa theo UTF-8."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:123
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Comment at or before %s%s is not UTF-8 encoded."
|
|
msgstr ""
|
|
"Gặp một ghi chú không phải ASCII nằm tại hay trước %s%s không được mã hóa "
|
|
"UTF-8."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:128
|
|
#, c-format
|
|
msgid "String at %s%s is not UTF-8 encoded."
|
|
msgstr "Chuỗi tại %s%s không được mã hóa theo UTF-8."
|
|
|
|
#: src/xg-encoding.c:134
|
|
#, c-format
|
|
msgid "XML tag at %s%s is not UTF-8 encoded."
|
|
msgstr "Thẻ XML tại %s%s không được mã hóa theo UTF-8."
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:590
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' is not a valid encoding name. Using ASCII as fallback.\n"
|
|
msgstr "“%s” không phải là tên bảng mã. Quay lại dùng ASCII.\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:660
|
|
#, c-format
|
|
msgid "syntax check '%s' unknown"
|
|
msgstr "không nhận kiểm tra “%s”"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:669
|
|
#, c-format
|
|
msgid "sentence end type '%s' unknown"
|
|
msgstr "không biết kiểu kết thúc câu “%s”"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:725
|
|
#, c-format
|
|
msgid "--join-existing cannot be used when output is written to stdout"
|
|
msgstr ""
|
|
"không cho phép dùng tùy chọn “--join-existing” (nối lại tồn tại) khi kết "
|
|
"xuất được ghi vào đầu ra tiêu chuẩn"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:729
|
|
#, c-format
|
|
msgid "xgettext cannot work without keywords to look for"
|
|
msgstr "phần mềm xgettext không thể hoạt động khi không có từ khóa cần tìm"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:749
|
|
#, c-format
|
|
msgid "The option '%s' is deprecated."
|
|
msgstr "Tùy chọn “%s” đã lạc hậu."
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:873
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: ITS rule file '%s' does not exist"
|
|
msgstr "cảnh báo: tập tin quy tắc ITS “%s” không tồn tại"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:951
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"warning: a fallback ITS rule file '%s' is used; it may not be in sync with "
|
|
"the upstream"
|
|
msgstr ""
|
|
"cảnh báo: tệp quy tắc ITS dự phòng '%s' được sử dụng; nó có thể không đồng "
|
|
"bộ với thượng nguồn"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:961
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"warning: ITS rule file '%s' does not exist; check your gettext installation"
|
|
msgstr ""
|
|
"cảnh báo: tập tin quy tắc ITS “%s” không tồn tại; kiểm tra bản cài đặt "
|
|
"gettext của bạn"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:979
|
|
#, c-format
|
|
msgid "warning: file '%s' extension '%s' is unknown; will try C"
|
|
msgstr "cảnh báo: không biết tập tin “%s” có phần mở rộng “%s”; nên thử C"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1069
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Extract translatable strings from given input files.\n"
|
|
msgstr "Trích các chuỗi có thể dịch ra những tập tin đầu vào đã cho.\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1092
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -d, --default-domain=NAME use NAME.po for output (instead of messages."
|
|
"po)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -d, --default-domain=TÊN dùng tập tin TÊN này làm kết xuất\n"
|
|
" (thay cho messages.po)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1094
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -o, --output=FILE write output to specified file\n"
|
|
msgstr " -o, --output=TẬP_TIN ghi kết xuất vào tập tin này\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1096
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -p, --output-dir=DIR output files will be placed in directory DIR\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -p, --output-dir=THƯ_MỤC các tập tin xuất sẽ được để vào thư mục này\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1101
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Choice of input file language:\n"
|
|
msgstr "Chọn ngôn ngữ của tập tin đầu vào:\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1103
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -L, --language=NAME recognise the specified language\n"
|
|
" (C, C++, ObjectiveC, PO, Shell, Python, "
|
|
"Lisp,\n"
|
|
" EmacsLisp, librep, Scheme, Smalltalk, Java,\n"
|
|
" JavaProperties, C#, awk, YCP, Tcl, Perl, "
|
|
"PHP,\n"
|
|
" Ruby, GCC-source, NXStringTable, RST, RSJ,\n"
|
|
" Glade, Lua, JavaScript, Vala, Desktop)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -L, --language=NAME nhận ra ngôn ngữ được chỉ định\n"
|
|
" (C, C++, ObjectiveC, PO, Shell, Python, "
|
|
"Lisp,\n"
|
|
" EmacsLisp, librep, Scheme, Smalltalk, Java,\n"
|
|
" JavaProperties, C#, awk, YCP, Tcl, Perl, "
|
|
"PHP,\n"
|
|
" Ruby, GCC-source, NXStringTable, RST, RSJ,\n"
|
|
" Glade, Lua, JavaScript, Vala, Desktop)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1110
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -C, --c++ shorthand for --language=C++\n"
|
|
msgstr " -C, --c++ dạng viết tắt của “--language=C++”\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1112
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"By default the language is guessed depending on the input file name "
|
|
"extension.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Mặc định là ngôn ngữ sẽ được đoán phụ bằng phần mở rộng của tên tập tin đầu "
|
|
"vào.\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1117
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --from-code=NAME encoding of input files\n"
|
|
" (except for Python, Tcl, Glade)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --from-code=MÃ bảng mã ký tự của tập tin đầu vào\n"
|
|
" (trừ Python, Tcl, Glade)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1120
|
|
#, c-format
|
|
msgid "By default the input files are assumed to be in ASCII.\n"
|
|
msgstr "Mặc định là giả sử tập tin đầu vào có bộ ký tự ASCII.\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1125
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -j, --join-existing join messages with existing file\n"
|
|
msgstr " -j, --join-existing nối lại các chuỗi với tập tin đã có\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1127
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -x, --exclude-file=FILE.po entries from FILE.po are not extracted\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -x, --exclude-file=TẬP_TIN.po mục tin từ tập tin này sẽ không được trích "
|
|
"ra\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1129
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -cTAG, --add-comments=TAG place comment blocks starting with TAG and\n"
|
|
" preceding keyword lines in output file\n"
|
|
" -c, --add-comments place all comment blocks preceding keyword "
|
|
"lines\n"
|
|
" in output file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -cTHẺ, --add-comments=THẺ để vào tập tin kết xuất các khối ghi chú\n"
|
|
" bắt đầu với thẻ này và nằm trước dòng từ "
|
|
"khóa\n"
|
|
" -c, --add-comments để vào tập tin kết xuất các khối ghi chú nằm\n"
|
|
" trước dòng từ khóa\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1134
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --check=NAME perform syntax check on messages\n"
|
|
" (ellipsis-unicode, space-ellipsis,\n"
|
|
" quote-unicode, bullet-unicode)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --check=TÊN thực hiện kiểm tra cú pháp trên chuỗi\n"
|
|
" (ellipsis-unicode, space-ellipsis,\n"
|
|
" quote-unicode, bullet-unicode)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1138
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --sentence-end=TYPE type describing the end of sentence\n"
|
|
" (single-space, which is the default, \n"
|
|
" or double-space)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --sentence-end=KIỂU kiểu mô tả tại cuối của câu\n"
|
|
" (single-space, đây là mặc định,\n"
|
|
" hoặc double-space)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1143
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Language specific options:\n"
|
|
msgstr "Tùy chọn đặc trưng cho ngôn ngữ:\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1145
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -a, --extract-all extract all strings\n"
|
|
msgstr " -a, --extract-all trích ra mọi chuỗi\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1147
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" (only languages C, C++, ObjectiveC, Shell,\n"
|
|
" Python, Lisp, EmacsLisp, librep, Scheme, "
|
|
"Java,\n"
|
|
" C#, awk, Tcl, Perl, PHP, GCC-source, Glade,\n"
|
|
" Lua, JavaScript, Vala)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" (chỉ ngôn ngữ C, C++, ObjectiveC, Shell,\n"
|
|
" Python, Lisp, EmacsLisp, librep, Scheme, "
|
|
"Java,\n"
|
|
" C#, awk, Tcl, Perl, PHP, GCC-source, Glade,\n"
|
|
" Lua, JavaScript, Vala)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1155
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" (only languages C, C++, ObjectiveC, Shell,\n"
|
|
" Python, Lisp, EmacsLisp, librep, Scheme, "
|
|
"Java,\n"
|
|
" C#, awk, Tcl, Perl, PHP, GCC-source, Glade,\n"
|
|
" Lua, JavaScript, Vala, Desktop)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" (chỉ ngôn ngữ C, C++, ObjectiveC, Shell,\n"
|
|
" Python, Lisp, EmacsLisp, librep, Scheme, "
|
|
"Java,\n"
|
|
" C#, awk, Tcl, Perl, PHP, GCC-source, Glade,\n"
|
|
" Lua, JavaScript, Vala, Desktop)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1160
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --flag=WORD:ARG:FLAG additional flag for strings inside the "
|
|
"argument\n"
|
|
" number ARG of keyword WORD\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --flag=TỪ:ĐỐI_SỐ:CỜ cờ phụ thêm cho chuỗi nằm bên trong đối số\n"
|
|
" có số ĐỐI SỐ của từ khóa TỪ\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1163
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" (only languages C, C++, ObjectiveC, Shell,\n"
|
|
" Python, Lisp, EmacsLisp, librep, Scheme, "
|
|
"Java,\n"
|
|
" C#, awk, YCP, Tcl, Perl, PHP, GCC-source,\n"
|
|
" Lua, JavaScript, Vala)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" (chỉ ngôn ngữ C, C++, ObjectiveC, Shell,\n"
|
|
" Python, Lisp, EmacsLisp, librep, Scheme, "
|
|
"Java,\n"
|
|
" C#, awk, YCP, Tcl, Perl, PHP, GCC-source,\n"
|
|
" Lua, JavaScript, Vala)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1168
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -T, --trigraphs understand ANSI C trigraphs for input\n"
|
|
msgstr " -T, --trigraphs hiểu chữ ba C kiểu ANSI để nhập vào\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1170
|
|
#, c-format
|
|
msgid " (only languages C, C++, ObjectiveC)\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" (chỉ những ngôn ngữ C, C++, ObjectiveC)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1172
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --its=FILE apply ITS rules from FILE\n"
|
|
msgstr " --its=TẬP_TIN áp dụng các quy tắc ITS từ TẬP_TIN\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1174
|
|
#, c-format
|
|
msgid " (only XML based languages)\n"
|
|
msgstr " (chỉ ngôn ngữ dựa trên XML)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1176
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --qt recognize Qt format strings\n"
|
|
msgstr " --qt chấp nhận chuỗi định dạng Qt\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1178 src/xgettext.c:1182 src/xgettext.c:1186
|
|
#, c-format
|
|
msgid " (only language C++)\n"
|
|
msgstr " (chỉ ngôn ngữ C++)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1180
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --kde recognize KDE 4 format strings\n"
|
|
msgstr " --kde chấp nhận chuỗi định dạng KDE4\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1184
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --boost recognize Boost format strings\n"
|
|
msgstr " --boost chấp nhận chuỗi định dạng Boost\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1188
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --debug more detailed formatstring recognition result\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --debug kết quả chi tiết hơn về nhận diện định dạng "
|
|
"chuỗi\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1213
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --properties-output write out a Java .properties file\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --properties-output ghi ra tập tin .properties\n"
|
|
" thuộc tính) kiểu Java\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1217
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --itstool write out itstool comments\n"
|
|
msgstr " --itstool ghi ra các ghi chú itstool\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1224
|
|
#, c-format
|
|
msgid " -s, --sort-output generate sorted output (deprecated)\n"
|
|
msgstr " -s, --sort-output tạo ra kết xuất được sắp xếp (lạc hậu)\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1230
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --copyright-holder=STRING set copyright holder in output\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --copyright-holder=CHUỖI đặt người giữ tác quyền trong kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1232
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --foreign-user omit FSF copyright in output for foreign user\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --foreign-user bỏ phần bản quyền Tổ Chức Phần Mềm Tự Do\n"
|
|
" trong kết xuất cho người dùng nước ngoài\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1234
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --package-name=PACKAGE set package name in output\n"
|
|
msgstr " --package-name=GÓI đặt tên gói trong kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1236
|
|
#, c-format
|
|
msgid " --package-version=VERSION set package version in output\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --package-version=PHIÊN_BẢN đặt phiên bản của gói trong kết xuất\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1238
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" --msgid-bugs-address=EMAIL@ADDRESS set report address for msgid bugs\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" --msgid-bugs-address=ĐỊA_CHỈ@THƯ\n"
|
|
" đặt địa chỉ thông báo lỗi chuỗi gốc msgid\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1240
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -m[STRING], --msgstr-prefix[=STRING] use STRING or \"\" as prefix for "
|
|
"msgstr\n"
|
|
" values\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -m[CHUỖI], --msgstr-prefix[=CHUỖI] dùng CHUỖI này hay \"\"\n"
|
|
" làm tiền tố cho giá trị msgstr\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1243
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
" -M[STRING], --msgstr-suffix[=STRING] use STRING or \"\" as suffix for "
|
|
"msgstr\n"
|
|
" values\n"
|
|
msgstr ""
|
|
" -M[CHUỖI], --msgstr-suffix[=CHUỖI] dùng chuỗi này hay \"\" làm hậu tố\n"
|
|
" cho giá trị msgstr\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1712
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"A --flag argument doesn't have the <keyword>:<argnum>:[pass-]<flag> syntax: "
|
|
"%s"
|
|
msgstr ""
|
|
"Đối số “--flag” (cờ) không có cú pháp <từ khóa>:<số đối số>:[qua-]<cờ>: %s"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:1879
|
|
msgid "standard input"
|
|
msgstr "đầu vào tiêu chuẩn"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:2080
|
|
msgid ""
|
|
"The option --msgid-bugs-address was not specified.\n"
|
|
"If you are using a 'Makevars' file, please specify\n"
|
|
"the MSGID_BUGS_ADDRESS variable there; otherwise please\n"
|
|
"specify an --msgid-bugs-address command line option.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chưa đưa ra tùy chọn “--msgid-bugs-address” (địa chỉ báo lỗi msgid).\n"
|
|
"Nếu bạn đang dùng tập tin kiểu “Makevars”,\n"
|
|
"hãy chỉ định biến MSGID_BUGS_ADDRESS trong đó;\n"
|
|
"không thì đưa ra tùy chọn dòng lệnh “--msgid-bugs-address”.\n"
|
|
|
|
#: src/xgettext.c:2297
|
|
#, c-format
|
|
msgid "language '%s' unknown"
|
|
msgstr "không nhận ra ngôn ngữ “%s”"
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:96 src/xg-message.c:233 src/xg-message.c:301
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s%s: warning: "
|
|
msgstr "%s%s: cảnh báo: "
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:99
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Although being used in a format string position, the %s is not a valid %s "
|
|
"format string. Reason: %s\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Dù nó được dùng tại một vị trí của chuỗi định dạng, %s không phải là một "
|
|
"chuỗi định dạng %s đúng. Lý do: %s\n"
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:100
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Although declared as such, the %s is not a valid %s format string. Reason: "
|
|
"%s\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Dù nó được khai báo như vậy, %s không phải là một chuỗi định dạng %s đúng. "
|
|
"Lý do: %s\n"
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:235
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"'%s' format string with unnamed arguments cannot be properly localized:\n"
|
|
"The translator cannot reorder the arguments.\n"
|
|
"Please consider using a format string with named arguments,\n"
|
|
"and a mapping instead of a tuple for the arguments.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi định dạng “%s” có đối số không tên\n"
|
|
"không thể được bản địa hóa cho đúng:\n"
|
|
"dịch giả không thể sắp xếp lại những đối số.\n"
|
|
"Đề nghị bạn dùng chuỗi định dạng có đối số có tên,\n"
|
|
"và sự ánh xạ thay cho bản ghi nhiều thành phần cho những đối số.\n"
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:303
|
|
msgid ""
|
|
"Empty msgid. It is reserved by GNU gettext:\n"
|
|
"gettext(\"\") returns the header entry with\n"
|
|
"meta information, not the empty string.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuỗi gốc msgid trống.\n"
|
|
"Nó được dành riêng bởi phần mềm gettext của GNU:\n"
|
|
"gettext(\"\") sẽ đưa ra siêu thông tin (thông tin đặc biệt),\n"
|
|
"không phải chuỗi trống rỗng.\n"
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:344
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s%s: Here is the occurrence without plural."
|
|
msgstr "%s%s: Đây là sự xuất hiện không có số nhiều."
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:346
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s%s: Here is the occurrence with plural."
|
|
msgstr "%s%s: Đây là sự xuất hiện với số nhiều."
|
|
|
|
#: src/xg-message.c:348
|
|
msgid ""
|
|
"Workaround: If the msgid is a sentence, change the wording of the sentence; "
|
|
"otherwise, use contexts for disambiguation."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giải pháp thay thế: Nếu msgid là một câu, hãy thay đổi từ ngữ của câu; nếu "
|
|
"không được thì sử dụng ngữ cảnh để định hướng."
|
|
|
|
#: src/xg-mixed-string.c:496
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: lone surrogate U+%04X"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: chỉ một đồ thay thế U+%04X"
|
|
|
|
#: src/x-java.c:1208 src/x-java.c:1252
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated text block"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: khối văn bản chưa được kết thúc"
|
|
|
|
#: src/x-java.c:1221
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: invalid syntax in text block"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: cú pháp không hợp lệ trong khối văn bản"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:238
|
|
msgid "Please specify the source encoding through --from-code\n"
|
|
msgstr "Hãychỉ định bảng mã ký tự nguồn bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã)\n"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:285
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Invalid multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte không hợp lệ. Hãy chỉ định bảng mã\n"
|
|
"ký tự nguồn đúng bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:301
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Long incomplete multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: Chuỗi đa byte dài chưa hoàn thành.\n"
|
|
"Hãy chỉ định bảng mã ký tự nguồn đúng bằng tùy chọn\n"
|
|
"“--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:313
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Incomplete multibyte sequence at end of file.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: Chuỗi đa byte chưa hoàn thành ở kết thúc tập tin.\n"
|
|
"Hãy chỉ định bảng mã ký tự nguồn đúng bằng cách dùng tùy chọn\n"
|
|
"“--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:322
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Incomplete multibyte sequence at end of line.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: Chuỗi đa byte chưa hoàn thành ở kết thúc dòng.\n"
|
|
"Hãy chỉ định bảng mã ký tự nguồn đúng thông qua tùy chọn\n"
|
|
"“--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:354
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Invalid multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the source encoding through --from-code\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: Chuỗi đa byte không hợp lệ. Hãy chỉ định\n"
|
|
"bảng mã ký tự nguồn dùng tùy chọn “--from-code” (từ mã).\n"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:981
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: RegExp literal terminated too early"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: Gặp kết thúc BTCQ quá sớm"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:1110
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: %s is not allowed"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: không cho phép %s"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:1125
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: unterminated XML markup"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: đánh dấu XML chưa được hoàn tất"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:1370
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: ignoring CDATA section"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: bỏ qua phần CDATA"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:1729 src/x-lua.c:1130 src/x-php.c:1527
|
|
#: src/x-python.c:1642 src/x-tcl.c:772
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too many open brackets"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: quá nhiều dấu ngoặc mở"
|
|
|
|
#: src/x-javascript.c:1814
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too many open XML elements"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: quá nhiều phần tử XML mở"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:342
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: can't find string terminator \"%s\" anywhere before EOF"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: không tìm thấy ký tự kết thúc chuỗi “%s” ở bất cứ nơi nào trước kết "
|
|
"thúc tập tin"
|
|
|
|
# HEXNUMBER is a variable: do not translate/ HEXNUMBER là một biến: đừng dịch
|
|
#: src/x-perl.c:1084
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: missing right brace on \\x{HEXNUMBER}"
|
|
msgstr "%s:%d: thiếu dấu ngoặc móc đóng trên \\x{HEXNUMBER}"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:1205
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid interpolation (\"\\l\") of 8bit character \"%c\""
|
|
msgstr "%s:%d: phép nội suy không hợp lệ (\"\\l\") của ký tự 8-bit “%c”"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:1225
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid interpolation (\"\\u\") of 8bit character \"%c\""
|
|
msgstr "%s:%d: phép nội suy không hợp lệ (\"\\u\") của ký tự 8-bit “%c”"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:1259
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid variable interpolation at \"%c\""
|
|
msgstr "%s:%d: phép nội suy biến không hợp lệ ở “%c”"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:1272
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid interpolation (\"\\L\") of 8bit character \"%c\""
|
|
msgstr "%s:%d: phép nội suy không hợp lệ (\"\\L\") của ký tự 8-bit “%c”"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:1289
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid interpolation (\"\\U\") of 8bit character \"%c\""
|
|
msgstr "%s:%d: phép nội suy không hợp lệ (\"\\U\") của ký tự 8-bit “%c”"
|
|
|
|
#: src/x-perl.c:1746 src/x-perl.c:2801 src/x-perl.c:3153
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too deeply nested expressions"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: các biểu thức được lồng quá sâu"
|
|
|
|
#: src/x-po.c:228
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s: input file doesn't contain a header entry with a charset specification"
|
|
msgstr "%s: tệp đầu vào không chứa mục tin tiêu đề có đặc tả bộ ký tự"
|
|
|
|
#: src/x-python.c:281
|
|
msgid ""
|
|
"Please specify the source encoding through --from-code or through a comment\n"
|
|
"as specified in https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã),\n"
|
|
"hoặc bằng ghi chú như được ghi rõ trong tài liệu:\n"
|
|
"https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
|
|
#: src/x-python.c:341
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Long incomplete multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code or through a\n"
|
|
"comment as specified in https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte dài chưa hoàn thành.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã),\n"
|
|
"hoặc thông qua ghi chú như được định nghĩa trong tài liệu:\n"
|
|
"https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
|
|
#: src/x-python.c:493
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Invalid multibyte sequence.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code or through a\n"
|
|
"comment as specified in https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte không hợp lệ.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã),\n"
|
|
"hoặc bằng ghi chú như được chỉ ra trong tài liệu:\n"
|
|
"https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
|
|
#: src/x-python.c:502
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Incomplete multibyte sequence at end of file.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code or through a\n"
|
|
"comment as specified in https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte chưa hoàn thành ở kết thúc tập tin.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã),\n"
|
|
"hoặc thông qua ghi chú như được định nghĩa trong tài liệu:\n"
|
|
"https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
|
|
#: src/x-python.c:511
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%d: Incomplete multibyte sequence at end of line.\n"
|
|
"Please specify the correct source encoding through --from-code or through a\n"
|
|
"comment as specified in https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%d: chuỗi đa byte chưa hoàn thành ở kết thúc của dòng.\n"
|
|
"Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn đúng bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã),\n"
|
|
"hoặc thông qua ghi chú như được định nghĩa trong tài liệu:\n"
|
|
"https://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
|
|
#: src/x-python.c:684
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Unknown encoding \"%s\". Proceeding with ASCII instead."
|
|
msgstr "Không nhận ra bảng mã ký tự “%s” nên tiếp tục với ASCII để thay thế."
|
|
|
|
#: src/x-rst.c:116
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid string definition"
|
|
msgstr "%s:%d: chuỗi gốc không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/x-rst.c:180
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: missing number after #"
|
|
msgstr "%s:%d: thiếu con số nằm sau dấu #"
|
|
|
|
#: src/x-rst.c:215
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid string expression"
|
|
msgstr "%s:%d: dạng thức chuỗi không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/x-rst.c:677
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid JSON syntax"
|
|
msgstr "%s:%d: cú pháp JSON không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/x-rst.c:684
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid RSJ syntax"
|
|
msgstr "%s:%d: cú pháp RSJ không hợp lệ"
|
|
|
|
#: src/x-rst.c:692
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: invalid RSJ version. Only version 1 is supported."
|
|
msgstr "%s:%d: phiên bản RSJ không hợp lệ. Chỉ hỗ trợ phiên bản 1."
|
|
|
|
#: src/x-ruby.c:89
|
|
#, c-format
|
|
msgid "(output from '%s')"
|
|
msgstr "(đầu ra từ '%s')"
|
|
|
|
#: src/x-sh.c:1151
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"%s:%lu: warning: the syntax $\"...\" is deprecated due to security reasons; "
|
|
"use eval_gettext instead"
|
|
msgstr ""
|
|
"%s:%lu: cảnh báo: cú pháp $\"…\" đã lạc hậu vì lý do bảo mật; hãy dùng "
|
|
"eval_gettext thay thế"
|
|
|
|
#: src/x-sh.c:1512
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: error: too deeply nested command list"
|
|
msgstr "%s:%d: lỗi: danh sách lệnh được lồng quá sâu"
|
|
|
|
#: src/x-vala.c:692
|
|
#, c-format
|
|
msgid "%s:%d: warning: regular expression literal terminated too early"
|
|
msgstr "%s:%d: cảnh báo: gặp kết thúc biểu thức chính quy quá sớm"
|
|
|
|
#: libgettextpo/gettext-po.c:98
|
|
msgid "<unnamed>"
|
|
msgstr "<không_tên>"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:366 libgettextpo/markup.c:449
|
|
msgid "invalid UTF-8 sequence"
|
|
msgstr "chuỗi nối tiếp UTF-8 không hợp lệ"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:377
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' is not a valid name: %c"
|
|
msgstr "“%s” không phải là tên hợp lệ: %c"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:397
|
|
#, c-format
|
|
msgid "'%s' is not a valid name: '%c'"
|
|
msgstr "“%s” không phải là tên hợp lệ: “%c”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:523 libgettextpo/markup.c:534
|
|
#: libgettextpo/markup.c:559
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid character reference: %s"
|
|
msgstr "tham chiếu ký tự không hợp lệ: %s"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:526
|
|
msgid "not a valid number specification"
|
|
msgstr "không phải là đặc tả số hợp lệ"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:535 libgettextpo/markup.c:606
|
|
msgid "no ending ';'"
|
|
msgstr "không kết thúc bằng “;”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:560
|
|
msgid "non-permitted character"
|
|
msgstr "ký tự không-được-phép"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:599
|
|
msgid "empty"
|
|
msgstr "rỗng"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:604
|
|
msgid "unknown"
|
|
msgstr "không hiểu"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:608
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid entity reference: %s"
|
|
msgstr "tham chiếu thực thể không hợp lệ: %s"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:959
|
|
msgid "document must begin with an element"
|
|
msgstr "tài liệu phải bắt đầu với một phần tử"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:994 libgettextpo/markup.c:1301
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1332
|
|
#, c-format
|
|
msgid "invalid character after '%s'"
|
|
msgstr "ký tự không hợp lệ sau “%s”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1031 libgettextpo/markup.c:1107
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing '%c'"
|
|
msgstr "thiếu “%c”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1140 libgettextpo/markup.c:1176
|
|
#, c-format
|
|
msgid "missing '%c' or '%c'"
|
|
msgstr "thiếu “%c” hoặc “%c”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1333
|
|
msgid "a close element name"
|
|
msgstr "một tên phần tử đóng"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1339 libgettextpo/markup.c:1344
|
|
msgid "element is closed"
|
|
msgstr "phần tử bị đóng"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1475
|
|
msgid "empty document"
|
|
msgstr "tài liệu rỗng"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1488
|
|
msgid "after '<'"
|
|
msgstr "sau “<”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1495 libgettextpo/markup.c:1527
|
|
msgid "elements still open"
|
|
msgstr "các phần tử vẫn mở"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1500
|
|
msgid "missing '>'"
|
|
msgstr "thiếu “>”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1504
|
|
msgid "inside an element name"
|
|
msgstr "trong một tên phần tử"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1509
|
|
msgid "inside an attribute name"
|
|
msgstr "trong một tên thuộc tính"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1513
|
|
msgid "inside an open tag"
|
|
msgstr "trong một thẻ mở"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1517
|
|
msgid "after '='"
|
|
msgstr "sau “=”"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1522
|
|
msgid "inside an attribute value"
|
|
msgstr "bên trong một giá trị thuộc tính"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1533
|
|
msgid "inside the close tag"
|
|
msgstr "bên trong thẻ đóng"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1537
|
|
msgid "inside a comment or processing instruction"
|
|
msgstr "bên trong ghi chú hoặc chỉ lệnh xử lý"
|
|
|
|
#: libgettextpo/markup.c:1548
|
|
#, c-format
|
|
msgid "document ended unexpectedly: %s"
|
|
msgstr "tài liệu bị kết thúc bất thường: %s"
|
|
|
|
#~ msgid "%s: option '--%s' doesn't allow an argument\n"
|
|
#~ msgstr "%s: tùy chọn “--%s” không cho phép đối số\n"
|
|
|
|
#~ msgid "%s: unrecognized option '--%s'\n"
|
|
#~ msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn “--%s”\n"
|
|
|
|
#~ msgid "%s: option '-W %s' is ambiguous\n"
|
|
#~ msgstr "%s: tùy chọn “-W %s” chưa rõ ràng\n"
|
|
|
|
#~ msgid "%s: option '-W %s' doesn't allow an argument\n"
|
|
#~ msgstr "%s: tùy chọn “-W %s” không cho phép đối số\n"
|
|
|
|
#~ msgid "%s: option '-W %s' requires an argument\n"
|
|
#~ msgstr "%s: tùy chọn “-W %s” yêu cầu một đối số\n"
|
|
|
|
#~ msgid "setting permissions for %s"
|
|
#~ msgstr "đang đặt quyền hạn cho %s"
|
|
|
|
#~ msgid "Report bugs to <bug-gnu-gettext@gnu.org>.\n"
|
|
#~ msgstr ""
|
|
#~ "Hãy thông báo lỗi cho <bug-gnu-gettext@gnu.org>.\n"
|
|
#~ "Hãy thông báo lỗi dịch nào cho <http://translationproject.org/team/vi."
|
|
#~ "html>.\n"
|
|
|
|
#~ msgid "warning: PO file header fuzzy\n"
|
|
#~ msgstr "cảnh báo: phần đầu tập tin PO thiếu thông tin\n"
|
|
|
|
#~ msgid "warning: older versions of msgfmt will give an error on this\n"
|
|
#~ msgstr ""
|
|
#~ "cảnh báo: phiên bản msgfmt cũ hơn sẽ thông báo lỗi trong trường hợp này.\n"
|
|
|
|
#~ msgid ""
|
|
#~ "%s:%d: Invalid multibyte sequence.\n"
|
|
#~ "Please specify the source encoding through --from-code or through a "
|
|
#~ "comment\n"
|
|
#~ "as specified in http://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
#~ msgstr ""
|
|
#~ "%s:%d: chuỗi đa byte không hợp lệ.\n"
|
|
#~ "Hãy đưa ra bảng mã ký tự nguồn bằng tùy chọn “--from-code” (từ mã),\n"
|
|
#~ "hoặc thông qua ghi chú như được định nghĩa trong tài liệu\n"
|
|
#~ "http://www.python.org/peps/pep-0263.html.\n"
|
|
|
|
#~ msgid "The root element <%s> is not allowed in a valid CLDR file"
|
|
#~ msgstr "Phần tử gốc <%s> là không được phép trong một tập tin CLDR hợp lệ"
|
|
|
|
#~ msgid "Missing context for the string extracted from '%s' element"
|
|
#~ msgstr "Thiếu nội dung cho chuỗi được rút trích từ phần tử “%s”"
|
|
|
|
# Variable: do not translate/ biến: đừng dịch
|
|
#~ msgid "%s:%lu:%lu: %s"
|
|
#~ msgstr "%s:%lu:%lu: %s"
|
|
|
|
#~ msgid ""
|
|
#~ "Language \"glade\" is not supported. %s relies on expat.\n"
|
|
#~ "This version was built without expat.\n"
|
|
#~ msgstr ""
|
|
#~ "Ngôn ngữ “glade” không được hỗ trợ. %s phụ thuộc vào expat.\n"
|
|
#~ "Phiên bản này đã đ������ợc xây dựng không có expat.\n"
|
|
|
|
#~ msgid "header field '%s' should start at beginning of line\n"
|
|
#~ msgstr "trường phần đầu “%s” nên bắt đầu tại đầu dòng\n"
|
|
|
|
#~ msgid "some header fields still have the initial default value\n"
|
|
#~ msgstr "một số trường phần đầu vẫn còn chứa giá tri mặc định ban đầu\n"
|